Dấu hiệu trẻ tự kỷ: Đừng chỉ nhìn vào việc con chậm nói, hãy nhìn vào giao tiếp – tương tác xã hội và những điều ba mẹ rất dễ bỏ sót

Có một câu hỏi rất nhiều ba mẹ đặt ra khi thấy con phát triển khác với những đứa trẻ cùng tuổi:

“Con chậm nói như vậy có phải tự kỷ không?”

Nhưng trên thực tế, đây chưa phải là câu hỏi quan trọng nhất.

Bởi một đứa trẻ chậm nói chưa chắc tự kỷ. Ngược lại, một đứa trẻ nói được nhiều từ cũng chưa có nghĩa là trẻ không gặp khó khăn về phổ tự kỷ.

Điều cần nhìn sâu hơn là: Con đang sử dụng khả năng giao tiếp như thế nào? Con có biết kết nối với người khác không? Con có biết chia sẻ sự chú ý, cảm xúc và trải nghiệm với người khác không?

Đây là điểm rất quan trọng khi quan sát một trẻ có nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ (ASD).

Theo tiêu chí chuyên môn hiện hành, ASD liên quan đến những khó khăn dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội, đồng thời có các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp lại. Hai nhóm này cần được xem xét trong tổng thể chứ không thể dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ để kết luận.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi: “Con nói được bao nhiêu từ?”

Ba mẹ cần bắt đầu quan sát bằng một câu hỏi sâu hơn: “Con đang dùng khả năng của mình để kết nối với thế giới như thế nào?”

1. Trẻ có thể chậm nói, nhưng điều đáng quan tâm hơn là trẻ có biết giao tiếp hay không

Chậm nói thường là dấu hiệu khiến ba mẹ lo lắng đầu tiên.

Trẻ có thể:

  • Ít từ hơn so với kỳ vọng theo độ tuổi.
  • Chậm xuất hiện từ đơn hoặc câu.
  • Ít chủ động dùng lời nói.
  • Không biết dùng từ để yêu cầu hoặc chia sẻ.
  • Chủ yếu kéo tay người lớn đến nơi mình muốn.
  • Khó trả lời những câu hỏi đơn giản.
  • Khó duy trì trao đổi qua lại.
  • Lặp lại lời người khác hoặc câu đã nghe.
  • Nói nhiều về một chủ đề mình thích nhưng khó tham gia cuộc trò chuyện hai chiều.

Tuy nhiên, chậm ngôn ngữ không đồng nghĩa với tự kỷ.

Một trẻ có thể chậm nói do rối loạn ngôn ngữ, khiếm thính, chậm phát triển hoặc nhiều nguyên nhân khác. Ngược lại, một trẻ có ASD có thể có vốn từ khá tốt nhưng vẫn gặp khó khăn lớn trong việc sử dụng ngôn ngữ cho mục đích xã hội.

Ví dụ:

Một trẻ có thể biết gọi: “mẹ”, “bố”, “ô tô”, “ăn”, “nước”.

Nhưng khi muốn lấy nước, trẻ chỉ kéo tay mẹ đến tủ lạnh.

Khi nhìn thấy một chiếc ô tô rất đẹp, trẻ không quay sang gọi mẹ để chia sẻ.

Khi mẹ hỏi: “Hôm nay con đi đâu?”, trẻ không biết trả lời hoặc chỉ lặp lại câu hỏi.

Như vậy, vấn đề không chỉ nằm ở “con có từ hay chưa”, mà còn nằm ở chức năng giao tiếp của ngôn ngữ.

Đây là lý do đánh giá trẻ cần xem xét cả giao tiếp bằng lời và không lời, khả năng đáp ứng, khởi xướng tương tác và khả năng duy trì tương tác xã hội. Và cũng nhấn mạnh việc quan sát cách trẻ sử dụng lời nói, ánh mắt, cử chỉ và các phương thức giao tiếp trong tương tác xã hội.

2. “Con biết nói” nhưng tại sao vẫn khó giao tiếp?

Đây là một trong những điểm ba mẹ dễ bỏ sót nhất.

Một số trẻ có thể:

  • Ghi nhớ rất nhiều từ.
  • Nhớ câu thoại trong phim.
  • Đọc được chữ hoặc nói những câu khá dài.
  • Gọi tên nhiều đồ vật.
  • Nhớ số, màu sắc, con vật rất tốt.
  • Nói liên tục về một chủ đề mình yêu thích.

Nhưng khi bước vào một cuộc trò chuyện thực sự, trẻ lại gặp khó khăn.

Trẻ có thể không biết:

Hỏi người khác → chờ câu trả lời → lắng nghe → đáp lại → tiếp tục chủ đề → nhận biết cảm xúc của người đối diện → thay đổi cách nói cho phù hợp.

Đây chính là sự khác biệt giữa ngôn ngữ và giao tiếp xã hội.

Một đứa trẻ có thể sở hữu vốn từ nhưng chưa sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt để xây dựng quan hệ với người khác.

Một số trẻ có thể sử dụng lời nói theo cách rất đặc trưng: nói lặp lại, sử dụng các câu đã học thuộc, nói nhiều về chủ đề mình quan tâm hoặc nói với người khác thay vì thực sự tham gia vào một cuộc trò chuyện hai chiều.

Vì vậy, khi đánh giá trẻ, câu hỏi không nên dừng ở: “Con nói được chưa?”

Mà cần tiến thêm:

“Con nói để làm gì?”

“Con có dùng lời nói để chia sẻ không?”

“Con có biết hỏi và đáp không?”

“Con có biết duy trì một cuộc trò chuyện không?”

“Con có biết điều chỉnh giao tiếp theo người và hoàn cảnh không?”

Đó mới là những câu hỏi giúp nhìn sâu hơn vào năng lực giao tiếp xã hội của trẻ.

3. Ánh mắt không chỉ là “nhìn hay không nhìn”

Nhiều ba mẹ nói:

“Con nhà em không nhìn mắt.”

Nhưng về chuyên môn, không nên chỉ quan sát số lần trẻ nhìn vào mắt người khác.

Điều quan trọng hơn là ánh mắt có được sử dụng như một phương tiện giao tiếp xã hội hay không.

Ví dụ:

Khi mẹ gọi tên, trẻ có quay lại không?

Khi mẹ chỉ vào một chiếc máy bay, trẻ có nhìn theo hướng mẹ chỉ không?

Khi trẻ muốn lấy một món đồ, trẻ có nhìn người lớn rồi nhìn món đồ hay không?

Khi trẻ nhìn thấy điều thú vị, trẻ có quay sang người thân để chia sẻ sự thích thú không?

Khi người khác đang nói, trẻ có phối hợp ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và lời nói để tham gia tương tác không?

Những điều này liên quan đến giao tiếp phi ngôn ngữ và chú ý chung.

Những biểu hiện có thể gặp ở ASD như khó duy trì giao tiếp bằng mắt, hạn chế cử chỉ, không chỉ để chia sẻ điều thú vị và khó chia sẻ sở thích với người khác.

Hoặc còn các dấu hiệu khác như giảm hoặc thiếu chú ý chung, không theo hướng chỉ tay của người khác, ít sử dụng việc chỉ hoặc đưa đồ vật cho người khác để chia sẻ sự quan tâm.

Vì vậy, đừng biến “nhìn mắt” thành một bài kiểm tra độc lập để kết luận tự kỷ.

Điều cần quan sát là cả hệ thống: Ánh mắt – cử chỉ – nét mặt – lời nói – chú ý chung – phản hồi xã hội.

4. Con có biết “chia sẻ sự chú ý” với người khác không?

Đây là một năng lực rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.

Hãy tưởng tượng một em bé nhìn thấy một chiếc xe cứu hỏa chạy ngoài đường.

Trẻ có thể: Nhìn chiếc xe → nhìn mẹ → chỉ vào chiếc xe → chờ mẹ nhìn → quay lại nhìn chiếc xe.

Trẻ không chỉ muốn chiếc xe.

Trẻ muốn chia sẻ trải nghiệm về chiếc xe với mẹ.

Đó là một hình thức chú ý chung.

Một trẻ có khó khăn về giao tiếp xã hội có thể nhìn thấy chiếc xe nhưng chỉ tập trung vào chiếc xe. Trẻ có thể không quay sang người khác để chia sẻ sự thích thú.

Hoặc khi muốn một món đồ, trẻ chỉ kéo tay người lớn đến đó mà không phối hợp ánh mắt, cử chỉ và giao tiếp để truyền đạt ý định.

Sự khác biệt này rất đáng quan sát.

Bởi giao tiếp không chỉ là “con muốn gì thì con nói gì”.

Giao tiếp còn là:

“Con nhìn thấy gì?”

“Con muốn chia sẻ điều gì?”

“Con có nhận ra người khác cũng đang cùng chú ý đến điều đó không?”

5. Trẻ thích chơi một mình có phải chắc chắn là tự kỷ?

Không.

Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.

Có trẻ thích chơi một mình vì tính khí, vì chưa có kỹ năng chơi cùng, vì chưa quen môi trường hoặc vì đang tập trung vào một hoạt động phù hợp với sở thích.

Nhưng nếu trẻ kéo dài khó khăn trong việc tham gia tương tác xã hội, ít chia sẻ trò chơi, ít quan tâm đến bạn đồng trang lứa hoặc không biết cách tham gia vào hoạt động chung, thì đây là vấn đề cần được quan sát kỹ hơn.

Một số biểu hiện có thể gặp:

  • Trẻ ít chủ động tìm người khác để chơi.
  • Không biết chơi luân phiên.
  • Khó chờ đến lượt.
  • Khó bắt chước bạn.
  • Không biết tham gia trò chơi nhóm.
  • Chỉ muốn chơi theo cách của mình.
  • Khó chia sẻ đồ chơi hoặc ý tưởng.
  • Khó hiểu luật chơi đơn giản.
  • Không biết điều chỉnh hành vi khi chơi với người khác.

Những khó khăn như giảm khả năng chia sẻ trò chơi hoặc ý tưởng với người khác, chơi một mình, khó hiểu các quy tắc xã hội và khó thích nghi cách giao tiếp với từng tình huống.

Điều quan trọng là không vội diễn giải: “Con không thích chơi với các bạn.”

Có thể chính xác hơn là: “Con chưa có đủ năng lực để biết cách chơi cùng các bạn.”

Hai cách nhìn này hoàn toàn khác nhau.

Một cách nhìn khiến người lớn xa cách trẻ.

Cách còn lại mở ra cơ hội để tìm đúng năng lực cần hỗ trợ.

6. Bắt chước – một nền tảng quan trọng để trẻ học từ thế giới

Trẻ nhỏ học rất nhiều thông qua bắt chước.

Bắt chước nét mặt.

Bắt chước âm thanh.

Bắt chước động tác.

Bắt chước cách sử dụng đồ vật.

Bắt chước cách chơi.

Bắt chước cách người khác giải quyết một tình huống.

Từ đó, trẻ dần hình thành những kỹ năng phức tạp hơn.

Nếu trẻ rất khó bắt chước hoặc ít học được thông qua quan sát người khác, ba mẹ nên quan sát thêm khả năng tương tác, chú ý, chơi, giao tiếp và học tập của trẻ.

Tuy nhiên, khó bắt chước cũng không phải dấu hiệu đủ để chẩn đoán ASD.

Nó cần được đặt trong toàn bộ hồ sơ phát triển của trẻ.

Đây chính là nguyên tắc quan trọng: không nhìn một biểu hiện riêng lẻ; hãy nhìn mối liên hệ giữa các năng lực.

7. Khi con không phản hồi, đừng vội kết luận “con không nghe”

Một trẻ không quay lại khi được gọi tên có thể khiến ba mẹ rất lo lắng.

Nhưng cần phân biệt:

  • Trẻ không nghe thấy?
  • Trẻ nghe nhưng không hiểu?
  • Trẻ hiểu nhưng không chú ý?
  • Trẻ đang quá tập trung?
  • Trẻ không có thói quen đáp lại?
  • Trẻ có khó khăn về giao tiếp xã hội?
  • Trẻ có vấn đề về thính lực?

Đây là lý do việc đánh giá trẻ cần xem xét nhiều nguồn thông tin và nhiều lĩnh vực khác nhau, thay vì chỉ quan sát một hành vi trong một thời điểm.

NICE khuyến nghị đánh giá ASD cần bao gồm lịch sử phát triển, quan sát kỹ năng giao tiếp – xã hội, tiền sử y khoa, xem xét các tình trạng đi kèm và xây dựng hồ sơ về điểm mạnh, kỹ năng, khó khăn và nhu cầu của từng trẻ. Không nên dựa vào một công cụ sàng lọc hoặc một bài kiểm tra đơn lẻ để chẩn đoán.

8. Điều ba mẹ cần đặc biệt cảnh giác: trẻ có dấu hiệu “muốn giao tiếp nhưng không biết cách”

Đây là một góc nhìn rất quan trọng.

Không phải trẻ nào có ASD cũng hoàn toàn không muốn giao tiếp.

Một số trẻ có nhu cầu kết nối nhưng năng lực giao tiếp xã hội chưa đáp ứng được nhu cầu đó.

Trẻ có thể:

  • Đến gần bạn nhưng không biết bắt chuyện.
  • Muốn lấy đồ chơi của bạn nhưng không biết xin.
  • Muốn tham gia trò chơi nhưng chen vào không đúng cách.
  • Muốn được người khác chú ý nhưng dùng hành vi không phù hợp.
  • Muốn thể hiện cảm xúc nhưng la hét, kéo tay hoặc hành động mạnh.
  • Muốn được giúp đỡ nhưng không biết diễn đạt.

Nếu người lớn chỉ nhìn hành vi:

“Con hư.”

“Con ích kỷ.”

“Con không biết chơi.”

“Con không cần ai.”

thì rất dễ bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn:

“Con đang thiếu kỹ năng nào để thực hiện điều con muốn?”

Đây chính là bước chuyển từ sửa hành vi sang phát triển năng lực.

9. Đừng vội gắn nhãn “tự kỷ” chỉ vì con có vài dấu hiệu

Ba mẹ cần ghi nhớ nguyên tắc này:

Một dấu hiệu không phải một chẩn đoán.

Chậm nói không đồng nghĩa tự kỷ.

Ít giao tiếp mắt không đồng nghĩa tự kỷ.

Thích chơi một mình không đồng nghĩa tự kỷ.

Lặp lại lời nói không đồng nghĩa tự kỷ.

Hay xếp đồ chơi cũng không đồng nghĩa tự kỷ.

Điều chuyên môn cần xem xét là mô hình biểu hiện tổng thể, mức độ dai dẳng, sự xuất hiện trong nhiều bối cảnh và mức độ ảnh hưởng đến chức năng của trẻ. Chúng tôi nhận thấy, nên chẩn đoán ASD dựa trên sự hiện diện của những khó khăn dai dẳng ở các lĩnh vực giao tiếp – tương tác xã hội cùng với các kiểu hành vi hạn chế/ lặp lại theo tiêu chí chẩn đoán, chứ không dựa trên một biểu hiện đơn lẻ.

Vì vậy, khi ba mẹ nghi ngờ con có vấn đề phát triển, điều cần làm không phải là tự tìm một “bảng checklist” rồi kết luận.

Điều cần làm là đánh giá toàn diện.

10. Nhìn con từ “biểu hiện” đến “năng lực” mới là bước quan trọng

Nếu chỉ nhìn biểu hiện, ba mẹ sẽ thấy:

Con không nhìn mắt.

Con không nói.

Con không chơi cùng.

Con hay lặp lại.

Con hay ăn vạ.

Con không chịu thay đổi.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, chúng ta bắt đầu đặt những câu hỏi khác:

Con đang thiếu năng lực giao tiếp nào?

Con có hiểu ngôn ngữ không?

Con có biết chủ động giao tiếp không?

Con có biết chia sẻ sự chú ý không?

Con có biết bắt chước không?

Con có biết chơi tương tác không?

Con có hiểu tín hiệu xã hội không?

Con có điều hòa được cảm xúc không?

Con có đang bị quá tải bởi môi trường không?

Con có khả năng thích nghi với thay đổi không?

Đó mới là tư duy đi từ gốc.

Bởi mục tiêu cuối cùng không phải chỉ làm cho một hành vi “trông bình thường hơn”. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển năng lực thực sự đứng phía sau hành vi đó.

BA MẸ CẦN NHỚ

Nếu con đang có một hoặc nhiều biểu hiện khiến ba mẹ lo lắng, đừng hoảng sợ nhưng cũng đừng chủ quan.

Hãy quan sát con trong nhiều hoàn cảnh:

  • Khi ở nhà.
  • Khi chơi với bố mẹ.
  • Khi chơi với trẻ khác.
  • Khi đi học.
  • Khi thay đổi môi trường.
  • Khi yêu cầu con chuyển hoạt động.
  • Khi con muốn một thứ gì đó.
  • Khi con vui, buồn, sợ hoặc tức giận.

Hãy ghi nhận cả điểm mạnh và khó khăn của con.

Và quan trọng nhất, đừng chỉ hỏi: “Con có tự kỷ không?”

Hãy hỏi:

“Con đang gặp khó khăn ở đâu?”

“Năng lực nào của con chưa phát triển?”

“Điều gì đang cản trở con?”

“Con cần được hỗ trợ như thế nào để phát triển tốt hơn?”

Đó là cách nhìn giúp ba mẹ tránh hai sai lầm nguy hiểm: vội vàng gắn nhãn cho con hoặc chờ đợi quá lâu vì nghĩ rằng con sẽ tự hết.

Bởi một đứa trẻ không chỉ được tạo nên bởi những gì người lớn nhìn thấy bên ngoài. Đằng sau một hành vi luôn có một nhu cầu, một năng lực và một quá trình phát triển cần được hiểu đúng. Và khi ba mẹ thay đổi cách nhìn, cách đồng hành với con cũng bắt đầu thay đổi.

THAY ĐỔI QUAN ĐIỂM LÀ CHO CON HẠNH PHÚC ĐÚNG NGHĨA.