Đừng chỉ tìm một cái tên cho vấn đề của con – hãy tìm hiểu con đang gặp khó khăn ở đâu và cần được hỗ trợ như thế nào.
Khi nghi ngờ con có dấu hiệu tự kỷ, nhiều ba mẹ thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm thông tin trên mạng, đối chiếu các biểu hiện của con với những bảng dấu hiệu hoặc đưa con đi kiểm tra một vài kỹ năng riêng lẻ.
Tuy nhiên, trẻ ít giao tiếp chưa chắc đã mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Trẻ chậm nói cũng không đồng nghĩa với tự kỷ. Ngược lại, một trẻ nói được nhiều từ, có thể đọc chữ hoặc thực hiện tốt một số yêu cầu quen thuộc vẫn có thể gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội và những lĩnh vực phát triển khác.
Điều quan trọng là không nên chỉ nhìn vào một biểu hiện để đưa ra kết luận. Đánh giá trẻ nghi ngờ tự kỷ cần xem xét lịch sử phát triển, quan sát cách trẻ giao tiếp và tương tác, tìm hiểu hành vi trong các môi trường khác nhau, đồng thời cân nhắc những tình trạng có thể đi kèm hoặc có biểu hiện tương tự.
Về nhận diện và chẩn đoán tự kỷ ở trẻ em, quá trình đánh giá cần kết hợp thông tin từ cha mẹ, lịch sử phát triển, quan sát trực tiếp, tiền sử sức khỏe và đánh giá những khó khăn phát triển liên quan. Không nên dựa vào riêng một công cụ kiểm tra để chẩn đoán.
1. Đánh giá trẻ tự kỷ không chỉ là kiểm tra một vài dấu hiệu
Trong thực tế, có những gia đình đưa con đi đánh giá với mong muốn nhận được câu trả lời nhanh chóng: con có tự kỷ hay không? Nhưng để hiểu đúng tình trạng phát triển của trẻ, cần xem xét cả hai khía cạnh: trẻ có đáp ứng các tiêu chí chẩn đoán hay không và trẻ đang có những năng lực, khó khăn cụ thể nào trong đời sống.
Một quá trình đánh giá phù hợp thường xem xét các nội dung sau:
Thứ nhất, lịch sử phát triển của trẻ: Trẻ bắt đầu biết nói, biết chỉ tay, biết đáp lại người khác, biết chơi và tham gia tương tác từ khi nào? Những kỹ năng đó có tiến bộ theo thời gian không? Trẻ có từng đạt được một kỹ năng rồi mất đi hay không?
Thứ hai, giao tiếp và tương tác xã hội: Trẻ có chủ động kết nối với người khác, đáp lại lời gọi, chia sẻ sự chú ý, sử dụng cử chỉ và tham gia tương tác qua lại không? Những kỹ năng này xuất hiện như thế nào trong các tình huống tự nhiên?
Thứ ba, hành vi, sở thích và khả năng thích nghi: Trẻ có những hành vi lặp lại, sở thích quá tập trung, khó thích nghi với thay đổi hoặc phản ứng cảm giác khác biệt hay không? Những biểu hiện đó có thường xuyên, kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt không?
Thứ tư, các lĩnh vực phát triển liên quan: Cần xem xét ngôn ngữ, nhận thức, khả năng học tập, vận động, tự lập, sức khỏe thể chất, cảm xúc và các khó khăn có thể xuất hiện đồng thời.
Thứ năm, điểm mạnh và nhu cầu hỗ trợ: Trẻ làm tốt điều gì? Trẻ học hiệu quả qua hình ảnh, lời nói, hoạt động thực tế hay sự hướng dẫn trực tiếp? Trẻ cần hỗ trợ ở đâu để có thể giao tiếp, học tập, vui chơi và tự phục vụ tốt hơn?
Những thông tin này giúp hình thành hồ sơ phát triển của trẻ, thay vì chỉ ghi nhận một nhãn chẩn đoán chung chung.
2. Phân biệt trẻ tự kỷ và trẻ chậm nói: Không thể chỉ dựa vào số từ trẻ nói được
Chậm nói là một biểu hiện có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng phát triển. Khi trẻ chậm nói, cần tìm hiểu cả khả năng hiểu ngôn ngữ, diễn đạt, nghe, giao tiếp xã hội và sự phát triển tổng thể.
Ở trẻ chậm nói, một số trẻ vẫn chủ động chia sẻ sự chú ý, biết dùng cử chỉ để thể hiện nhu cầu, tìm cách thu hút người khác cùng chơi và có tương tác qua lại phù hợp với khả năng phát triển. Tuy nhiên, những biểu hiện này không tự động loại trừ tự kỷ; chúng chỉ là một phần thông tin cần được xem xét.
Ở trẻ có ASD, ngoài khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội, quá trình đánh giá còn xem xét các kiểu hành vi hoặc sở thích hạn chế, lặp lại, tính cứng nhắc và những đặc điểm cảm giác theo tiêu chí chẩn đoán. Biểu hiện cụ thể có thể khác nhau đáng kể giữa các trẻ.
Ba mẹ có thể quan sát những khía cạnh sau:
- Khi muốn lấy đồ vật, con chỉ kéo tay người lớn hay biết chỉ tay, nhìn hoặc dùng cách khác để chia sẻ điều mình muốn?
- Khi thấy điều thú vị, con có tìm cách cho ba mẹ cùng chú ý không?
- Con có đáp lại những lời mời chơi, biết bắt chước hành động và tham gia trò chơi qua lại không?
- Con có hiểu những yêu cầu quen thuộc phù hợp với độ tuổi và hoàn cảnh không?
- Con có gặp khó khăn rõ rệt khi thay đổi thói quen, chuyển hoạt động hoặc tiếp xúc với một số kích thích cảm giác không?
Không câu trả lời riêng lẻ nào đủ để chẩn đoán. Giá trị nằm ở mẫu hình phát triển tổng thể, sự xuất hiện của các biểu hiện theo thời gian và mức độ ảnh hưởng đến chức năng của trẻ.
Nếu con chậm nói, ba mẹ nên chủ động tìm hiểu nguyên nhân, trao đổi với chuyên gia phù hợp và kiểm tra thính lực khi được chỉ định. Không nên chờ đến khi xác định được một chẩn đoán cụ thể mới hỗ trợ kỹ năng giao tiếp và ngôn ngữ cho trẻ.
3. Phân biệt tự kỷ với chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển toàn diện
Một số trẻ có khó khăn trong nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ, nhận thức, vận động, khả năng tự phục vụ và học tập. Khi đó, chuyên gia cần xem xét khả năng chậm phát triển toàn diện hoặc khuyết tật trí tuệ, tùy độ tuổi và kết quả đánh giá.
Chậm phát triển toàn diện thường được cân nhắc khi trẻ nhỏ có sự chậm trễ ở nhiều lĩnh vực phát triển. Khuyết tật trí tuệ liên quan đến những hạn chế về chức năng trí tuệ và hành vi thích ứng, với biểu hiện bắt đầu trong giai đoạn phát triển.
ASD và khuyết tật trí tuệ có thể cùng xuất hiện ở một trẻ, nhưng không phải mọi trẻ tự kỷ đều có khuyết tật trí tuệ, cũng không phải mọi trẻ chậm phát triển đều mắc tự kỷ.
Vì vậy, việc đánh giá không nên chỉ tập trung vào khả năng nói hoặc điểm số nhận thức. Cần tìm hiểu trẻ hiểu thông tin như thế nào, học kỹ năng mới ra sao, có thể vận dụng kỹ năng trong đời sống không và mức độ độc lập phù hợp với độ tuổi.
Ví dụ, một trẻ có thể thực hiện tốt các bài tập quen thuộc khi được hướng dẫn từng bước nhưng gặp khó khăn khi tự áp dụng kỹ năng đó trong tình huống mới. Đây là thông tin quan trọng để xác định cách dạy, mức độ hỗ trợ và mục tiêu phát triển phù hợp.
4. Khi trẻ có biểu hiện tăng động, mất tập trung hoặc khó kiểm soát cảm xúc
Một số biểu hiện của trẻ như chạy liên tục, khó chờ đợi, chuyển hoạt động liên tục, dễ bùng nổ hoặc không làm theo hướng dẫn có thể khiến ba mẹ nghĩ đến ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý).
Tuy nhiên, các biểu hiện này không chỉ xuất hiện ở ADHD. Trẻ có khó khăn về giao tiếp có thể cáu gắt vì không diễn đạt được nhu cầu. Trẻ nhạy cảm với tiếng ồn có thể rời khỏi môi trường đông người. Trẻ khó hiểu yêu cầu hoặc khó chuyển từ hoạt động yêu thích sang hoạt động khác có thể phản ứng mạnh khi bị gián đoạn.
ADHD và ASD cũng có thể đồng thời xuất hiện. Vì vậy, nếu trẻ đã được xác định có một tình trạng phát triển, điều đó không có nghĩa mọi biểu hiện khác đều được giải thích hoàn toàn bởi tình trạng ấy.
Khi đánh giá hành vi, cần làm rõ:
- Hành vi xuất hiện trong những hoàn cảnh nào?
- Trẻ có hiểu yêu cầu và biết cách thực hiện không?
- Hành vi có liên quan đến khó khăn giao tiếp, cảm giác, giấc ngủ hoặc thay đổi lịch trình không?
- Trẻ có biểu hiện tương tự ở nhiều môi trường hay chỉ trong một số tình huống?
- Hành vi ảnh hưởng đến học tập, quan hệ xã hội và sinh hoạt như thế nào?
Cách tiếp cận này giúp tránh việc chỉ yêu cầu trẻ ngồi yên, nghe lời hoặc ngừng một hành vi mà chưa tìm hiểu điều gì đang khiến trẻ gặp khó khăn.
5. Vì sao cần xem xét cả sức khỏe thể chất, thính lực, giấc ngủ và cảm xúc?
Không phải mọi khó khăn của trẻ đều xuất phát từ đặc điểm phát triển thần kinh. Một số vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, chú ý, học tập, giấc ngủ hoặc hành vi.
Ví dụ, khó khăn về thính lực có thể ảnh hưởng đến việc trẻ tiếp nhận lời nói. Rối loạn giấc ngủ có thể làm trẻ mệt mỏi, dễ cáu gắt hoặc khó tập trung. Khó chịu về thể chất, vấn đề ăn uống, tiêu hóa hoặc đau đớn cũng có thể khiến trẻ thay đổi hành vi, nhất là khi trẻ chưa có khả năng diễn đạt rõ ràng.
Bên cạnh đó, lo âu, tâm trạng buồn bã, căng thẳng hoặc những trải nghiệm không an toàn cũng cần được quan tâm khi có dấu hiệu phù hợp. Không nên mặc định những biểu hiện này là do tự kỷ mà bỏ qua việc tìm hiểu sức khỏe và hoàn cảnh sống của trẻ.
Việc thăm khám và xét nghiệm bổ sung cần dựa trên tiền sử, dấu hiệu lâm sàng và nhận định chuyên môn; không phải trẻ nào nghi ngờ tự kỷ cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm.
Nếu trẻ mất đi những kỹ năng đã từng có, đặc biệt là ngôn ngữ, tương tác xã hội hoặc vận động, ba mẹ nên sớm đưa trẻ đến cơ sở y tế phù hợp để được đánh giá. Không nên chỉ theo dõi tại nhà hoặc chờ đợi một thời gian dài mà không tìm hiểu nguyên nhân.
6. Đánh giá phải chỉ ra được trẻ đang mạnh ở đâu và cần hỗ trợ điều gì
Một kết quả đánh giá hữu ích không chỉ dừng ở câu trả lời “có” hoặc “không” với chẩn đoán tự kỷ. Gia đình cần hiểu được kết quả ấy có ý nghĩa gì đối với cuộc sống và quá trình phát triển của trẻ.
Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi nhận trẻ “kém giao tiếp”, hồ sơ hỗ trợ nên làm rõ trẻ đã biết yêu cầu bằng cách nào, có đáp lại khi người khác tương tác không, có biết chia sẻ sự chú ý không và kỹ năng nào cần được phát triển tiếp theo.
Thay vì chỉ ghi trẻ “khó hợp tác”, cần xác định trẻ có hiểu yêu cầu không, nhiệm vụ có vượt quá khả năng hiện tại không, môi trường có gây quá tải không và trẻ đã có cách phù hợp để xin giúp đỡ hoặc báo hiệu muốn nghỉ chưa.
Từ đó, gia đình và đội ngũ chuyên môn có thể xây dựng mục tiêu cụ thể, quan sát được và phù hợp với nhu cầu thực tế của trẻ. Ví dụ:
- Tăng khả năng chủ động yêu cầu và chia sẻ nhu cầu.
- Phát triển kỹ năng hiểu lời nói và giao tiếp qua lại.
- Tăng khả năng chuyển hoạt động và thích nghi với thay đổi.
- Hỗ trợ trẻ nhận diện, thể hiện và điều hòa cảm xúc.
- Phát triển kỹ năng tự phục vụ và tham gia sinh hoạt hằng ngày.
- Tăng khả năng vận dụng kỹ năng đã học trong gia đình, trường học và cộng đồng.
Mục tiêu cần được điều chỉnh theo độ tuổi, năng lực hiện tại, hoàn cảnh sống và tiến bộ thực tế của trẻ. Không nên dùng một bộ mục tiêu giống nhau cho mọi trẻ chỉ vì các em có cùng chẩn đoán.
7. Ba mẹ cần chuẩn bị gì trước khi đưa con đi đánh giá?
Để buổi đánh giá có nhiều thông tin hữu ích, ba mẹ có thể chuẩn bị:
Một là, lịch sử phát triển: Ghi lại những mốc quan trọng như thời điểm trẻ bắt đầu bập bẹ, nói từ đầu tiên, biết chỉ tay, phản ứng khi được gọi tên, biết chơi cùng người khác và những thay đổi đáng chú ý theo thời gian.
Hai là, những tình huống khiến ba mẹ lo lắng: Thay vì chỉ ghi “con ít giao tiếp” hoặc “con tăng động”, hãy mô tả tình huống cụ thể, hành vi của trẻ, tần suất xuất hiện và điều gì thường xảy ra trước hoặc sau đó.
Ba là, thông tin từ những môi trường khác nhau: Nếu trẻ đi học, ba mẹ có thể trao đổi với giáo viên về khả năng tham gia hoạt động, tương tác với bạn, hiểu hướng dẫn và thích nghi với thay đổi.
Bốn là, hồ sơ sức khỏe và đánh giá trước đây: Mang theo kết quả kiểm tra thính lực, thông tin sức khỏe, các báo cáo phát triển hoặc kế hoạch hỗ trợ trước đó nếu có.
Năm là, những điều trẻ làm tốt: Hãy chia sẻ sở thích, điểm mạnh, hoạt động trẻ yêu thích, cách trẻ học hiệu quả và những tình huống trẻ có thể giao tiếp hoặc hợp tác tốt. Đây cũng là dữ liệu quan trọng để xây dựng hướng hỗ trợ phù hợp.
Ba mẹ không cần tự chẩn đoán cho con trước khi đến gặp chuyên gia. Vai trò của gia đình là cung cấp thông tin chân thực, nêu rõ những lo lắng và cùng chuyên gia tìm hiểu nhu cầu của trẻ.
8. Sau khi đánh giá, nếu chưa có kết luận rõ ràng thì phải làm gì?
Không phải trường hợp nào cũng có thể đưa ra kết luận chắc chắn ngay từ lần đánh giá đầu tiên. Đôi khi thông tin về lịch sử phát triển còn thiếu, biểu hiện chưa rõ ràng hoặc trẻ có những khó khăn phức tạp cần đánh giá thêm.
Trong tình huống này, ba mẹ nên hỏi rõ chuyên gia: hiện tại đã xác định được những khó khăn nào, còn điều gì chưa chắc chắn, cần theo dõi thêm điều gì và khi nào nên đánh giá lại.
Nếu trẻ chưa đáp ứng tiêu chí chẩn đoán ASD, điều đó không có nghĩa những khó khăn đang hiện diện nên bị bỏ qua. Trẻ vẫn có thể cần hỗ trợ về ngôn ngữ, học tập, giao tiếp, cảm xúc hoặc kỹ năng tự lập dựa trên nhu cầu thực tế.
Ngược lại, nếu trẻ được chẩn đoán ASD, ba mẹ cũng không nên xem chẩn đoán như giới hạn cho tương lai của con. Mỗi trẻ có hồ sơ năng lực và nhu cầu khác nhau. Kế hoạch hỗ trợ cần được điều chỉnh theo sự phát triển, những mục tiêu có ý nghĩa với trẻ và khả năng phối hợp giữa gia đình, nhà trường cùng đội ngũ chuyên môn.
Đừng chỉ tìm câu trả lời “Con có tự kỷ hay không?” – Hãy hiểu con đang cần gì
Điều quan trọng nhất khi đánh giá một trẻ nghi ngờ tự kỷ không phải là tìm thật nhanh một nhãn gọi tên, mà là hiểu đúng những gì đang diễn ra trong quá trình phát triển của con.
Một đánh giá phù hợp giúp ba mẹ nhìn rõ hơn khả năng giao tiếp, nhận thức, tương tác, điều hòa cảm xúc, thích nghi và tự lập của trẻ. Từ đó, gia đình có cơ sở để lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp, tránh chạy theo những phương pháp không rõ mục tiêu hoặc chỉ tập trung sửa một vài hành vi bên ngoài.
Ba mẹ hãy quan sát con bằng sự bình tĩnh, tìm kiếm đánh giá chuyên môn khi có lo ngại và đồng hành với con bằng những mục tiêu cụ thể, phù hợp với nhu cầu thực tế.
Bởi mỗi đứa trẻ không chỉ được tạo nên từ những khó khăn đang gặp phải, mà còn từ những khả năng có thể phát triển khi được thấu hiểu và hỗ trợ đúng cách.
