Những dấu hiệu sớm của ASD/ADHD/Rối loạn khác trong 5 năm đầu đời mà cha mẹ thường bỏ qua

Những năm đầu đời là giai đoạn não bộ phát triển nhanh nhất trong toàn bộ cuộc đời. Trong khoảng thời gian này, hàng tỷ kết nối thần kinh được hình thành thông qua trải nghiệm, tương tác và môi trường sống. Chính vì tốc độ phát triển nhanh như vậy, những khác biệt nhỏ trong hành vi của trẻ đôi khi là tín hiệu sớm của sự khác biệt trong phát triển thần kinh. Tuy nhiên, không phải mọi biểu hiện khác thường đều là dấu hiệu của rối loạn. Mỗi trẻ có nhịp phát triển và cách trải nghiệm riêng, và điều quan trọng là phụ huynh quan sát theo thời gian và hiểu ý nghĩa của các tín hiệu ban đầu, thay vì vội vàng kết luận.

Trẻ ít phản ứng khi được gọi tên

Ở trẻ phát triển điển hình, ngay từ những tháng đầu đời, việc nghe thấy tên thường kích hoạt một chuỗi phản ứng mang tính xã hội, trẻ quay đầu, hướng ánh nhìn về phía người gọi hoặc phát ra âm thanh đáp lại. Đây không chỉ là phản xạ nghe, mà là sự phối hợp giữa chú ý, nhận diện tín hiệu xã hội và động lực kết nối. Ở một số trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ hoặc các khác biệt phát triển khác, phản ứng này có thể xuất hiện ít hơn, không ổn định hoặc phụ thuộc nhiều vào trạng thái và mức độ tập trung vào đồ vật.

Trẻ có thể vẫn nghe được âm thanh, nhưng hệ thần kinh không ưu tiên xử lý tín hiệu mang tính xã hội, khiến việc quay lại đáp ứng không diễn ra một cách tự nhiên. Từ góc nhìn thần kinh, điều này liên quan đến khả năng phân bổ chú ý và gán ý nghĩa cho kích thích. Khi tín hiệu xã hội chưa được hệ thần kinh đánh dấu là quan trọng, trẻ có xu hướng tiếp tục duy trì chú ý vào hoạt động hiện tại thay vì chuyển hướng sang người gọi. Nếu hiện tượng này lặp lại thường xuyên và kéo dài theo thời gian, đây có thể là một dấu hiệu sớm cho thấy trẻ đang gặp khó khăn trong việc tham gia vào tương tác xã hội.

Ít chia sẻ sự chú ý

Chia sẻ sự chú ý là một trong những nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp sớm, nơi trẻ không chỉ nhìn vào một đối tượng mà còn “mời” người khác cùng tham gia vào trải nghiệm đó. Ở trẻ phát triển điển hình, khi nhìn thấy một điều thú vị, trẻ thường chỉ tay, quay sang người chăm sóc, cười hoặc phát ra âm thanh như một cách tạo ra sự kết nối chung quanh cùng một đối tượng.

Ở một số trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ hoặc khác biệt phát triển, hành vi này có thể xuất hiện ít hoặc không ổn định. Trẻ vẫn có thể tập trung vào đồ vật, thậm chí rất tập trung, nhưng thiếu xu hướng quay lại để chia sẻ trải nghiệm với người khác. Điều này không phản ánh sự thiếu quan tâm, mà cho thấy hệ thần kinh chưa tích hợp hiệu quả giữa chú ý đến đối tượng và chú ý đến con người.

Từ góc nhìn thần kinh, chia sẻ sự chú ý đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều hệ thống, bao gồm xử lý thị giác, điều phối chú ý, nhận diện tín hiệu xã hội và động lực tương tác. Khi các hệ thống này chưa đồng bộ, trẻ có thể ở lại với thế giới đồ vật mà chưa mở rộng sang thế giới xã hội. Nếu hiện tượng này kéo dài, nó có thể ảnh hưởng đến sự hình thành giao tiếp hai chiều, bởi giao tiếp không chỉ bắt đầu từ việc nói, mà từ việc cùng nhìn, cùng chú ý và cùng chia sẻ ý nghĩa với người khác.

Chậm sử dụng cử chỉ giao tiếp

Trước khi lời nói phát triển rõ ràng, cử chỉ và nét mặt là phương tiện giao tiếp chính của trẻ. Những hành vi như chỉ tay, vẫy chào, lắc đầu, giơ tay đòi bế hay thay đổi biểu cảm khuôn mặt không chỉ giúp trẻ truyền đạt nhu cầu, mà còn là cách trẻ tham gia vào tương tác xã hội và tạo kết nối với người khác.

Ở một số trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ hoặc khác biệt phát triển, việc sử dụng cử chỉ có thể xuất hiện ít, chậm hoặc thiếu tính chủ động. Trẻ có thể vẫn có nhu cầu, nhưng không sử dụng cử chỉ để thể hiện một cách rõ ràng hoặc nhất quán, khiến người lớn khó nhận biết và đáp ứng. Khi điều này đi kèm với chậm phát triển ngôn ngữ, nó thường phản ánh nền tảng giao tiếp xã hội chưa được hình thành đầy đủ.

Từ góc nhìn thần kinh, cử chỉ giao tiếp không chỉ là vận động đơn thuần, mà là kết quả của sự phối hợp giữa ý định giao tiếp, điều hòa trạng thái, chú ý đến người khác và khả năng lập kế hoạch hành động. Khi những hệ thống này chưa đồng bộ, trẻ có thể không tự nhiên sử dụng cơ thể như một công cụ giao tiếp. Vì vậy, chậm cử chỉ không chỉ là chậm biểu hiện, mà là dấu hiệu sớm của khó khăn trong việc hình thành giao tiếp hai chiều.

Phản ứng cảm xúc khác thường với kích thích

Ở trẻ nhỏ, phản ứng cảm xúc trước các kích thích từ môi trường thường có tính linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh. Tuy nhiên, ở một số trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ hoặc khác biệt phát triển, phản ứng này có thể trở nên quá mạnh hoặc quá yếu so với mức thông thường. Trẻ có thể bịt tai khi nghe âm thanh không quá lớn, né tránh ánh sáng, khó chịu trong môi trường đông người, hoặc ngược lại, tìm kiếm các kích thích mạnh như xoay, nhảy, va chạm. Những biểu hiện này không đơn thuần là tính khí hay sở thích, mà phản ánh cách hệ thần kinh tiếp nhận và xử lý thông tin cảm giác chưa được điều hòa hiệu quả. Khi hệ thống cảm giác hoạt động quá nhạy, trẻ dễ rơi vào trạng thái quá tải, dẫn đến né tránh hoặc bùng nổ cảm xúc. Ngược lại, khi phản ứng cảm giác dưới ngưỡng, trẻ có thể chủ động tìm kiếm thêm kích thích để đạt được trạng thái cân bằng.

Từ góc nhìn thần kinh, những khó khăn này liên quan đến quá trình lọc, điều biến và tích hợp thông tin cảm giác trước khi được diễn giải và phản ứng. Khi các cơ chế này chưa ổn định, mỗi kích thích từ môi trường đều có thể trở nên khó dự đoán và khó kiểm soát đối với trẻ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc, mà còn tác động đến khả năng chú ý, tham gia và học hỏi trong các tình huống hàng ngày.

Cách chơi lặp lại

Ở trẻ phát triển điển hình, hoạt động chơi thường mang tính linh hoạt, thay đổi liên tục và gắn với việc khám phá môi trường xung quanh. Trẻ thử nghiệm nhiều cách sử dụng đồ vật, chuyển đổi giữa các hoạt động và dần mở rộng cách chơi theo thời gian. Ở một số trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ hoặc khác biệt phát triển, cách chơi có thể trở nên lặp lại và ít biến đổi. Trẻ có thể tập trung trong thời gian dài vào một hành động như quay bánh xe, xếp hàng đồ vật hoặc mở và đóng cửa, và khó chuyển sang hoạt động khác. Khi những hành vi này chiếm phần lớn thời gian chơi, chúng không chỉ phản ánh sở thích, mà còn cho thấy sự hạn chế trong khả năng linh hoạt và mở rộng trải nghiệm.

Từ góc nhìn thần kinh, chơi không chỉ là hoạt động giải trí, mà là cách não bộ học cách dự đoán, thử nghiệm và thích nghi. Khi hệ thần kinh ưu tiên tính lặp lại và quen thuộc, trẻ có thể duy trì cảm giác kiểm soát và ổn định, nhưng đồng thời giảm cơ hội tiếp xúc với những trải nghiệm mới. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tư duy linh hoạt, giải quyết vấn đề và khả năng tham gia vào các tương tác đa dạng hơn.

Khó thích nghi với thay đổi nhỏ

Trong giai đoạn đầu đời, trẻ thường dần học cách thích nghi với những thay đổi trong môi trường, dù ban đầu có thể chưa thoải mái. Tuy nhiên, ở một số trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ hoặc khác biệt phát triển, những thay đổi rất nhỏ như đi con đường khác, thay đổi món ăn quen thuộc hoặc chuyển sang một hoạt động mới cũng có thể gây phản ứng mạnh như lo lắng, chống đối hoặc bùng nổ cảm xúc. Những biểu hiện này không đơn thuần là khó tính hay cứng nhắc, mà phản ánh cách hệ thần kinh xử lý sự không chắc chắn. Khi khả năng dự đoán và chuẩn bị cho thay đổi còn hạn chế, mỗi sự khác biệt so với thói quen có thể được cảm nhận như một yếu tố gây mất an toàn. Vì vậy, trẻ có xu hướng bám vào những điều quen thuộc để duy trì trạng thái ổn định.

Từ góc nhìn thần kinh, thích nghi với thay đổi đòi hỏi sự phối hợp giữa điều hòa cảm xúc, linh hoạt nhận thức và khả năng chuyển đổi chú ý. Khi các hệ thống này chưa hoạt động hiệu quả, việc chuyển từ một trạng thái sang trạng thái khác trở nên khó khăn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tham gia vào các hoạt động hàng ngày, đặc biệt trong những tình huống cần điều chỉnh nhanh theo môi trường.

Khó duy trì chú ý trong hoạt động phù hợp độ tuổi

Ở trẻ nhỏ, khả năng chú ý thường ngắn nhưng vẫn có tính chọn lọc, trẻ có thể duy trì sự tập trung trong một khoảng thời gian nhất định khi hoạt động đủ hấp dẫn và phù hợp với giai đoạn phát triển. Tuy nhiên, ở một số trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ hoặc Rối loạn tăng động giảm chú ý, việc duy trì và điều chỉnh chú ý có thể gặp khó khăn rõ rệt. Trẻ có thể chuyển hoạt động rất nhanh, khó ngồi yên, dễ bị cuốn theo các kích thích xung quanh hoặc liên tục tìm kiếm trải nghiệm mới. Ngược lại, trong một số trường hợp, trẻ có thể tập trung quá mức vào một hoạt động cụ thể nhưng khó chuyển sang hoạt động khác. Những biểu hiện này cho thấy hệ thống điều hành chú ý chưa hoạt động linh hoạt và cân bằng.

Từ góc nhìn thần kinh, chú ý không chỉ là khả năng tập trung, mà là quá trình điều phối giữa duy trì, chuyển đổi và phân bổ nguồn lực nhận thức. Khi các cơ chế này chưa được tổ chức hiệu quả, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động phù hợp với độ tuổi, đặc biệt là những hoạt động đòi hỏi sự linh hoạt và kiểm soát hành vi. Nếu những biểu hiện này kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, đó có thể là dấu hiệu sớm cần được quan sát và hỗ trợ phù hợp.

Cha mẹ cần quan sát thêm khi một dấu hiệu riêng lẻ hiếm khi đủ để kết luận.

Cần nên chú ý hơn khi nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng lúc, các biểu hiện kéo dài nhiều tháng, trẻ gặp khó khăn rõ rệt trong giao tiếp hoặc tương tác. Trong những trường hợp này, tham khảo ý kiến chuyên gia phát triển trẻ em sẽ giúp hiểu rõ nhu cầu hỗ trợ và can thiệp sớm vai trò của cha mẹ trong giai đoạn đầu đời.

Dù trẻ phát triển theo cách nào, điều quan trọng nhất vẫn là môi trường gắn kết và tương tác tích cực với người chăm sóc. Những hoạt động đơn giản như chơi cùng trẻ, đọc sách và kể chuyện, trò chuyện và phản hồi cảm xúc của trẻ đều giúp xây dựng nền tảng thần kinh cho giao tiếp, chú ý và điều hòa cảm xúc. Trong nhiều trường hợp, sự kết nối ấm áp giữa trẻ và người lớn chính là yếu tố mạnh mẽ nhất giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và cảm xúc lâu dài.