Nhiều cha mẹ bắt đầu can thiệp cho con từ khoảng 18 tháng với kỳ vọng trẻ sẽ sớm nói những từ có nghĩa. Khi trẻ vẫn chỉ lặp lại từ đơn vô nghĩa, cảm giác lo lắng, thất vọng, thậm chí tự trách bản thân thường xuất hiện. Thực tế, hiện tượng này không phải là thất bại của trẻ hay gia đình, mà phản ánh những khác biệt sâu sắc trong phát triển thần kinh và ngôn ngữ ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Ở giai đoạn này, não bộ của trẻ ASD đang trong quá trình tổ chức và kết nối các mạng lưới thần kinh. Các mạch liên quan đến ngôn ngữ, chú ý và điều hòa cảm giác có thể phát triển chậm hơn, kém đồng bộ hoặc quá nhạy cảm với kích thích từ môi trường. Do đó, việc trẻ lặp lại từ đơn vô nghĩa không phải là trẻ không biết học, mà là trẻ đang gặp khó khăn trong việc tích hợp các yếu tố nhận thức, ý định giao tiếp và điều hòa thần kinh, những thành phần cơ bản để ngôn ngữ có nghĩa hình thành.
Khó khăn trong giao tiếp xã hội và chú ý chung:
Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) dù được can thiệp từ sớm nhưng vẫn chỉ lặp lại từ đơn vô nghĩa nằm ở khó khăn trong giao tiếp xã hội và đặc biệt là sự thiếu hụt liên kết chú ý (joint attention). Liên kết chú ý không đơn thuần là việc trẻ nhìn theo người lớn, mà là khả năng chia sẻ cùng một đối tượng, cùng một trải nghiệm và cùng một ý nghĩa với người khác. Đây chính là nền tảng để ngôn ngữ trở thành công cụ giao tiếp. Khi nền tảng này chưa hình thành, âm thanh hoặc từ ngữ mà trẻ tạo ra không gắn với mục đích giao tiếp, mà chỉ tồn tại như một phản ứng âm thanh hoặc một hành vi lặp lại. Do đó, việc trẻ nói “ma… ma…” nhưng không dùng để gọi mẹ không phải là dấu hiệu của việc biết nói nhưng không chịu nói, mà phản ánh rằng ý định giao tiếp chưa được kích hoạt và tích hợp vào hành vi ngôn ngữ.
Ở mức độ thần kinh, điều này liên quan đến sự phối hợp chưa đồng bộ giữa nhiều hệ thống não. Vùng vỏ não trước trán (prefrontal cortex) chịu trách nhiệm điều hướng chú ý, lập kế hoạch và hình thành mục đích hành vi; trong khi hệ viền, bao gồm hải mã và hạch hạnh nhân (hippocampus, amygdala), tham gia xử lý cảm xúc và ý nghĩa xã hội của trải nghiệm. Ở trẻ ASD, các kết nối chức năng giữa những hệ thống này có thể yếu hoặc thiếu đồng bộ, dẫn đến việc trẻ khó kết nối ba yếu tố quan trọng là nhìn và chú ý đến người khác, cảm nhận ý nghĩa xã hội của tương tác, và sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để chia sẻ. Khi sự tích hợp này chưa xảy ra, ngôn ngữ không thể phát triển theo hướng có nghĩa, dù trẻ có thể bắt chước âm thanh hoặc phát ra từ đơn. Nói cách khác, trẻ có âm thanh nhưng chưa có mục đích giao tiếp.
Điều này cũng lý giải vì sao nhiều chương trình can thiệp tập trung vào luyện phát âm hoặc tăng số lượng từ vựng nhưng chưa mang lại hiệu quả rõ rệt. Nếu không xây dựng nền tảng chú ý chung và động cơ giao tiếp, việc dạy từ ngữ sẽ giống như đặt lớp vỏ lên một hệ thống chưa sẵn sàng, khiến trẻ có thể lặp lại nhưng không sử dụng được trong đời sống thực. Hiểu đúng cơ chế này giúp thay đổi cách nhìn của cha mẹ: việc trẻ lặp từ đơn vô nghĩa không phải là biểu hiện của chậm tiến bộ, mà là dấu hiệu cho thấy não bộ đang ở giai đoạn trước của quá trình hình thành giao tiếp có ý nghĩa. Vì vậy, trọng tâm can thiệp không nên bắt đầu từ dạy trẻ nói gì, mà từ việc xây dựng trải nghiệm chú ý chung thông qua chơi tương tác, tăng cường giao tiếp phi ngôn ngữ như ánh mắt, cử chỉ, luân phiên, và tạo những tình huống giao tiếp có cảm xúc và ý nghĩa đối với trẻ. Khi nền tảng này được củng cố, ngôn ngữ sẽ không còn là sự lặp lại vô thức, mà dần trở thành công cụ để trẻ kết nối, chia sẻ và tham gia vào thế giới xã hội. Đây mới chính là bước chuyển quan trọng từ dùng từ vô nghĩa sang ngôn ngữ có nghĩa trong quá trình phát triển của trẻ ASD.
Khác biệt trong xử lý cảm giác và điều hòa hệ thần kinh:
Khác biệt trong xử lý cảm giác và điều hòa hệ thần kinh như vì sao trẻ vẫn lặp từ vô nghĩa dù đã can thiệp?. Một yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi lý giải việc trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) chậm nói, dù đã can thiệp sớm, là khác biệt trong xử lý cảm giác và điều hòa hệ thần kinh. Ở nhiều trẻ ASD, hệ thần kinh không chỉ học chậm hơn mà còn xử lý thông tin theo cách khác biệt. Trẻ có thể nhạy cảm quá mức với âm thanh, ánh sáng, chuyển động hoặc cảm giác cơ thể. Những kích thích tưởng như bình thường đối với người lớn lại có thể trở thành quá tải đối với trẻ. Khi đó, hệ thần kinh rơi vào trạng thái tăng nhạy hoặc quá tải cảm giác khiến não bộ phải ưu tiên duy trì trạng thái ổn định sinh lý hơn là học tập hay giao tiếp.
Trong trạng thái này, hành vi lặp âm hoặc từ đơn vô nghĩa thường xuất hiện như một chiến lược tự điều chỉnh. Những âm thanh lặp lại có tính dự đoán và quen thuộc giúp trẻ neo giữ hệ thần kinh, giảm bớt sự hỗn loạn từ môi trường xung quanh. Vì vậy, điều cha mẹ nhìn thấy là trẻ nói vô nghĩa, nhưng ở mức độ sâu hơn, đó là dấu hiệu cho thấy trẻ đang cố gắng tự ổn định để tồn tại trong một môi trường quá tải. Điều này lý giải vì sao nhiều trẻ, dù được can thiệp tích cực, vẫn chưa thể chuyển từ lặp âm sang ngôn ngữ có nghĩa. Khi hệ thần kinh chưa được điều hòa, não bộ chưa sẵn sàng cho việc học ngôn ngữ ở mức cao hơn. Ngôn ngữ không thể phát triển bền vững nếu nền tảng sinh lý và cảm giác còn thiếu ổn định. Một sai lầm phổ biến là người lớn tập trung vào kết quả nhìn thấy nên yêu cầu trẻ nói từ có nghĩa mà chưa chú ý đến trạng thái bên trong của trẻ. Việc ép trẻ nói, luyện tập từ vựng rời rạc hoặc tăng cường yêu cầu trong khi trẻ đang quá tải có thể làm tăng căng thẳng, khiến hệ thần kinh càng mất cân bằng. Hệ quả là trẻ giảm hứng thú giao tiếp, né tránh tương tác và tiến trình ngôn ngữ trở nên chậm hơn.
Từ góc độ phát triển thần kinh hiện đại, ngôn ngữ không phải là kỹ năng tách biệt, mà là kết quả của một hệ thống tích hợp, trong đó điều hòa cảm giác và trạng thái thần kinh đóng vai trò nền tảng. Khi trẻ cảm thấy an toàn, ổn định và được điều chỉnh phù hợp, não bộ mới có đủ dung lưọng để tiếp nhận, xử lý và sử dụng ngôn ngữ một cách có ý nghĩa. Vì vậy, thay vì bắt đầu từ việc “dạy trẻ nói gì”, can thiệp hiệu quả cần bắt đầu từ việc giúp trẻ đạt trạng thái điều hòa cảm giác ổn định, giảm bớt các kích thích gây quá tải trong môi trường, và tạo ra những trải nghiệm tương tác nhẹ nhàng, có tính dự đoán và an toàn. Khi nền tảng điều hòa được thiết lập, những âm thanh lặp lại sẽ dần chuyển từ chức năng tự điều chỉnh sang chức năng giao tiếp, mở đường cho sự hình thành ngôn ngữ có nghĩa. Đây chính là bước chuyển âm thầm nhưng mang tính quyết định trong quá trình phát triển của trẻ ASD.
Tốc độ phát triển cá nhân hóa và nhịp học tập khác nhau:
Mỗi trẻ ASD có tốc độ phát triển khác nhau giữa các kỹ năng. Một số trẻ có khả năng nhận thức, bắt chước và vận động tốt, nhưng ngôn ngữ và giao tiếp xã hội lại phát triển chậm hơn. Điều này không phản ánh thiếu nỗ lực hay thất bại trong can thiệp, mà là sự khác biệt sinh học và thần kinh vốn có, thể hiện ở kết nối não bộ không đồng bộ khi các mạng lưới liên quan đến ngôn ngữ, chú ý và điều hòa cảm giác (prefrontal cortex, hippocampus, amygdala) phát triển theo nhịp riêng. Việc hình thành giao tiếp có nghĩa đòi hỏi tích hợp đồng thời nhận thức, ý định giao tiếp và điều hòa cảm giác nên quá trình này diễn ra chậm hơn so với những kỹ năng khác. Tác động của trải nghiệm môi trường khi sự tương tác giữa gen, môi trường và trải nghiệm học tập tạo nên nhịp học cá nhân hóa. Một môi trường ổn định, nhiều cơ hội tương tác và trải nghiệm xã hội có ý nghĩa sẽ thúc đẩy trẻ hình thành ngôn ngữ chức năng, ngay cả khi tốc độ nói còn chậm.
Hiệu ứng so sánh với chuẩn chung khi cha mẹ so sánh trẻ với các mốc phát triển chung, áp lực và cảm giác thất vọng dễ xuất hiện. Điều này có thể vô tình làm tăng căng thẳng cho cả trẻ và gia đình, ảnh hưởng đến khả năng học tập và giao tiếp của trẻ. Như vậy, nhịp học cá nhân hóa là yếu tố then chốt trong quá trình hình thành ngôn ngữ có nghĩa. Việc tôn trọng tốc độ riêng của trẻ, kết hợp trải nghiệm giao tiếp đa dạng, điều hòa cảm giác và môi trường ổn định sẽ tạo nền tảng vững chắc để trẻ tiến dần từ việc lặp từ vô nghĩa sang giao tiếp chức năng và ngôn ngữ có nghĩa trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Một trong những lý do quan trọng khiến trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD):
Dù đã can thiệp sớm nhưng vẫn chỉ nói từ đơn hoặc lặp từ vô nghĩa, nằm ở trọng tâm can thiệp chưa hướng vào chức năng giao tiếp thực tế. Trong nhiều trường hợp, quá trình can thiệp tập trung vào việc luyện phát âm, tăng số lượng từ vựng hoặc yêu cầu trẻ lặp lại từ. Những kỹ năng này có thể giúp trẻ tạo ra âm thanh hoặc ghi nhớ từ, nhưng không đảm bảo rằng trẻ hiểu và sử dụng ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp.
Kết quả là trẻ có thể nói được, nhưng không dùng được ngôn ngữ. Về mặt thần kinh, ngôn ngữ có nghĩa không chỉ là sản phẩm của vùng xử lý âm thanh hay từ vựng, mà là kết quả của một mạng lưới tích hợp bao gồm: chú ý, cảm xúc, động cơ xã hội và điều hành hành vi, với vai trò trung tâm của vùng vỏ não trước trán (prefrontal cortex). Để hình thành mạng lưới này, trẻ cần những trải nghiệm giao tiếp thực tế, có ý nghĩa và có cảm xúc, nơi ngôn ngữ gắn liền với mục đích yêu cầu, từ chối, chia sẻ, tương tác.
Khi trẻ chỉ được luyện tập trong bối cảnh rời rạc (ví dụ: nhắc lại từ theo yêu cầu, học từ qua thẻ hoặc bài tập), các kết nối synapse được hình thành thiếu tính chức năng, không gắn với trải nghiệm xã hội thực. Điều này dẫn đến một hiện tượng phổ biến như trẻ có thể nói từ đơn, nhưng không dùng từ để yêu cầu, gọi tên hay chia sẻ, và không duy trì được giao tiếp hai chiều. Chính khoảng cách giữa biết từ và dùng từ khiến cha mẹ cảm nhận rằng trẻ không tiến triển, dù thực tế trẻ vẫn đang học, nhưng học theo cách chưa phù hợp với cơ chế phát triển tự nhiên của não bộ. Hiểu được điều này giúp điều chỉnh lại trọng tâm can thiệp. Thay vì bắt đầu từ câu hỏi trẻ nói được bao nhiêu từ, cần chuyển sang câu hỏi trẻ dùng ngôn ngữ để làm gì. Ngôn ngữ chỉ thực sự phát triển khi nó phục vụ một mục đích rõ ràng trong tương tác.
Vì vậy, chiến lược can thiệp hiệu quả cần đặt giao tiếp chức năng làm trung tâm (yêu cầu, lựa chọn, chia sẻ, luân phiên), tích hợp ngôn ngữ vào các hoạt động chơi và sinh hoạt hằng ngày, và tạo ra những tình huống mà trẻ có nhu cầu tự nhiên phải giao tiếp để đạt được điều mình muốn. Khi ngôn ngữ gắn với trải nghiệm thực và mang lại kết quả có ý nghĩa, não bộ sẽ củng cố các kết nối cần thiết. Lúc này, từ ngữ không còn là sự lặp lại rời rạc, mà trở thành công cụ sống động để trẻ tham gia vào thế giới xung quanh.
Đây chính là bước chuyển cốt lõi giúp trẻ đi từ nói được sang giao tiếp được, và từ đó mở rộng thành ngôn ngữ có nghĩa một cách bền vững. Việc trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) chỉ nói từ đơn vô nghĩa trong giai đoạn 18 – 30 tháng không nên được nhìn nhận như một dấu hiệu thất bại của can thiệp hay của gia đình, mà cần được hiểu đúng như một điểm đang diễn ra trên quỹ đạo phát triển cá nhân hóa của trẻ. Ở thời điểm này, những gì cha mẹ quan sát được như việc lặp âm, lặp từ thực chất phản ánh một hệ thần kinh đang trong quá trình tổ chức, điều chỉnh và chuẩn bị cho các chức năng cao hơn, trong đó có giao tiếp và ngôn ngữ có ý nghĩa. Một trong những hiểu lầm phổ biến là đánh giá tiến bộ của trẻ dựa trên số lượng từ nói ra. Tuy nhiên, từ góc độ phát triển thần kinh, ngôn ngữ chỉ là phần nổi của một hệ thống phức hợp, bao gồm chú ý chung, điều hòa cảm giác, động cơ giao tiếp và khả năng tương tác xã hội. Vì vậy, thành công của can thiệp sớm không nằm ở việc trẻ nói được bao nhiêu từ, mà ở việc trẻ có đang dần kết nối với người khác hay không thông qua ánh mắt, cử chỉ, luân phiên và những trải nghiệm tương tác có ý nghĩa.
Điều này đòi hỏi cha mẹ điều chỉnh lại cách nhìn và cách đồng hành thay vì tập trung vào việc làm sao để trẻ nói mà cần bắt đầu từ việc hiểu cách hệ thần kinh của trẻ đang hoạt động, đặc biệt là các yếu tố cảm giác và điều hòa trạng thái. Thay vì mở rộng từ vựng một cách trực tiếp, cần ưu tiên xây dựng nền tảng giao tiếp chức năng và chú ý chung, nơi ngôn ngữ có cơ hội hình thành từ nhu cầu thực. Thay vì so sánh với chuẩn mốc phát triển, cần tôn trọng nhịp học cá nhân hóa, bởi mỗi trẻ có một tốc độ và cách tổ chức não bộ riêng. Và quan trọng hơn, cần phối hợp với chuyên gia để thiết kế chiến lược can thiệp phù hợp, tích hợp giữa trò chơi, tương tác tự nhiên và môi trường ổn định, an toàn về cảm giác. Khi những nền tảng này được xây dựng đúng cách, sự thay đổi thường không đến một cách đột ngột, mà diễn ra âm thầm: từ những ánh nhìn lâu hơn, những lần luân phiên rõ ràng hơn, những âm thanh bắt đầu gắn với mục đích. Theo thời gian, trẻ sẽ dần chuyển từ việc lặp lại vô thức sang giao tiếp có chủ đích, và từ đó hình thành ngôn ngữ có ý nghĩa. Đây không chỉ là sự phát triển của lời nói, mà là sự mở ra của một kênh kết nối nơi trẻ có thể chia sẻ nhu cầu, cảm xúc và tham gia vào thế giới xã hội theo cách của riêng mình. Và chính trong quá trình đó, ngôn ngữ không còn là mục tiêu phải đạt được, mà trở thành kết quả tự nhiên của một nền tảng phát triển được nuôi dưỡng đúng cách.
