Trẻ tự kỷ: Đừng chỉ sửa hành vi, hãy tìm hiểu điều gì đang xảy ra phía sau?

Ở Phần trước, chúng ta đã nhìn vào một nhóm dấu hiệu rất quan trọng của trẻ có nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ: giao tiếp, tương tác xã hội, chú ý chung, khả năng chia sẻ và kết nối với người khác.

Nhưng có một nhóm biểu hiện khác khiến rất nhiều ba mẹ cảm thấy “không hiểu nổi con”.

Con có thể chơi một món đồ hàng chục lần theo đúng một cách.

Con có thể nổi giận dữ dội chỉ vì một món đồ bị đặt sai vị trí.

Con có thể nhất quyết đi đúng một con đường.

Có thể hôm qua con ăn món đó bình thường nhưng hôm nay chỉ cần thay đổi cách chế biến là con từ chối hoàn toàn.

Có những âm thanh rất bình thường với người khác nhưng lại khiến con bịt tai, khóc hoặc chạy khỏi nơi đó.

Có khi con liên tục xoay người, vỗ tay, chạy vòng quanh hoặc nhìn những chuyển động lặp đi lặp lại.

Và khi người lớn cố ngăn lại, con có thể la hét, khóc, đánh người hoặc tự làm đau mình.

Nhiều người lập tức kết luận:

“Con bướng.”

“Con ăn vạ.”

“Con bị chiều quá.”

“Con cố tình chống đối.”

Nhưng với trẻ có khó khăn phát triển, đặc biệt ở trẻ có ASD, nếu chỉ nhìn hành vi ở phần ngọn, chúng ta có thể bỏ qua điều quan trọng nhất:

Hành vi đó đang có ý nghĩa gì đối với trẻ?

Theo CDC, nhóm hành vi, sở thích và hoạt động hạn chế/lặp lại trong ASD bao gồm các hành vi vận động hoặc sử dụng đồ vật/lời nói lặp lại; sự khăng khăng về tính giống nhau và khó thay đổi; sở thích hạn chế, tập trung cao; cùng với phản ứng tăng hoặc giảm bất thường đối với kích thích cảm giác.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi: “Làm thế nào để con không làm hành vi này nữa?”

cần đặt thêm câu hỏi:

“Tại sao hành vi này xuất hiện?”

“Con đang cố gắng đạt được điều gì?”

“Con đang tránh điều gì?”

“Con đang bị quá tải ở đâu?”

“Con đang thiếu năng lực nào để thay thế hành vi đó bằng một cách phù hợp hơn?”

Đây chính là bước chuyển từ sửa hành vi sang hiểu và phát triển năng lực của trẻ.

1. Khi trẻ lặp đi lặp lại một hành động, đừng chỉ nhìn đó là “thói quen xấu”

Trẻ có thể:

  • Vỗ tay hoặc đập tay lặp đi lặp lại.
  • Đung đưa người.
  • Xoay tròn.
  • Chạy qua chạy lại theo một đường cố định.
  • Xoay bánh xe đồ chơi.
  • Mở – đóng cửa nhiều lần.
  • Xếp đồ vật thành hàng.
  • Nhìn vật đang quay.
  • Lặp lại một âm thanh hoặc một câu nói.
  • Chơi cùng một món đồ theo đúng một cách.

Đây là những biểu hiện có thể gặp ở trẻ ASD. CDC cũng đưa các hành vi như xếp đồ vật, lặp lại từ/câu, chơi đồ chơi theo cùng một cách hoặc vỗ tay, đung đưa người, xoay người vào nhóm hành vi lặp lại thường được quan sát.

Nhưng cần đặc biệt lưu ý:

Không phải cứ trẻ có hành vi lặp lại là trẻ tự kỷ.

Một số hành vi lặp lại có thể xuất hiện trong quá trình phát triển bình thường hoặc trong những tình trạng phát triển khác.

Điều quan trọng là xem xét: Mức độ – tần suất – tính cứng nhắc – bối cảnh xuất hiện – khả năng kiểm soát – và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống của trẻ.

Ví dụ, một đứa trẻ thỉnh thoảng quay bánh xe vì thấy thú vị hoàn toàn khác với một đứa trẻ có thể dành phần lớn thời gian chỉ để quan sát bánh xe quay, khó chuyển sang hoạt động khác và phản ứng rất mạnh khi người lớn ngăn lại.

Sự khác biệt nằm không chỉ ở “con làm gì”, mà còn ở “con bị giới hạn như thế nào bởi hành vi đó”.

2. Tại sao trẻ lại lặp lại?

Đây là câu hỏi quan trọng nếu muốn hỗ trợ trẻ đúng cách.

Một hành vi lặp lại có thể liên quan đến nhiều chức năng khác nhau.

Trẻ có thể lặp lại vì:

  • Hành động đó tạo cho trẻ cảm giác dễ chịu.
  • Trẻ đang tìm kiếm một loại kích thích cảm giác.
  • Hành động giúp trẻ tự điều chỉnh khi căng thẳng.
  • Trẻ chưa biết cách chơi khác.
  • Trẻ gặp khó khăn trong việc chuyển sang hoạt động mới.
  • Trẻ đang cố gắng duy trì một trạng thái quen thuộc.
  • Trẻ sử dụng hành vi đó để biểu đạt nhu cầu mà chưa biết cách giao tiếp khác.
  • Trẻ quá tập trung vào một sở thích đặc biệt.

Vì vậy, cùng một hành vi “vỗ tay” nhưng nguyên nhân và chức năng ở hai trẻ có thể hoàn toàn khác nhau.

Một trẻ vỗ tay khi vui.

Một trẻ vỗ tay khi quá kích thích.

Một trẻ vỗ tay khi lo lắng.

Một trẻ vỗ tay vì đang tìm kiếm cảm giác.

Nếu người lớn chỉ nói: “Không được vỗ tay!”

thì chúng ta mới chỉ can thiệp vào phần biểu hiện.

Muốn hỗ trợ hiệu quả hơn, cần quan sát:

Điều gì xảy ra trước hành vi?

Hành vi xảy ra như thế nào?

Sau hành vi, điều gì thay đổi?

Đây là cách tư duy chức năng đối với hành vi: không chỉ nhìn hành vi, mà tìm mối liên hệ giữa hoàn cảnh – hành vi – hậu quả.

3. “Con không chịu thay đổi” có thể là khó khăn về tính linh hoạt

Một trong những biểu hiện thường gặp ở trẻ ASD là khó thích nghi với thay đổ

Trẻ có thể muốn:

  • Ăn đúng một loại thức ăn.
  • Ngồi đúng một vị trí.
  • Đi đúng một con đường.
  • Dùng đúng một chiếc cốc.
  • Mặc đúng một loại quần áo.
  • Thực hiện hoạt động theo một trình tự cố định.
  • Xem cùng một chương trình.
  • Nghe cùng một bài hát.
  • Chơi cùng một trò chơi theo cùng một cách.

Khi người lớn thay đổi điều quen thuộc, trẻ có thể:

  • Khóc.
  • La hét.
  • Phản đối.
  • Nằm xuống sàn.
  • Chạy trốn.
  • Đánh người.
  • Đập đồ vật.
  • Tự làm đau bản thân.

DSM-5/CDC xem sự khăng khăng về tính giống nhau, khó chuyển đổi hoạt động, bám chặt vào thói quen hoặc các nghi thức hành vi là một nhóm quan trọng trong các hành vi hạn chế/lặp lại của ASD.

WHO cũng mô tả khó khăn khi chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác và những phản ứng bất thường với cảm giác là những đặc điểm có thể gặp ở người tự kỷ.

Vì vậy, thay vì chỉ nói: “Con quá bướng.”

có thể cần đặt câu hỏi: “Khả năng chuyển đổi và thích nghi của con đang ở mức nào?”

Đây là một năng lực phát triển. Và nếu năng lực này yếu, trẻ cần được dạy cách chuyển đổi, chứ không đơn giản là ép trẻ “phải nghe lời”.

4. Vì sao thay đổi nhỏ cũng có thể khiến trẻ phản ứng rất mạnh?

Hãy thử hình dung:

Người lớn thấy: “Hôm nay chỉ đổi cái cốc thôi mà!”

Nhưng với trẻ, sự thay đổi đó có thể đồng nghĩa với: “Điều quen thuộc không còn giống như con dự đoán.”

Nếu trẻ có khả năng dự đoán và thích nghi hạn chế, thay đổi nhỏ có thể tạo ra cảm giác mất kiểm soát.

Điều này không có nghĩa trẻ luôn được đáp ứng mọi yêu cầu.

Ngược lại, trẻ cần từng bước học cách: Dự đoán → chấp nhận thay đổi nhỏ → chịu được thay đổi → chuyển hoạt động → thích nghi với tình huống mới.

Can thiệp tốt không phải là giữ nguyên thế giới xung quanh để trẻ không bao giờ khó chịu.

Mục tiêu là giúp trẻ tăng dần khả năng chịu đựng và thích nghi với thay đổi, đồng thời cung cấp mức hỗ trợ phù hợp. Những nhu cầu và khả năng của người tự kỷ rất đa dạng và có thể thay đổi theo thời gian; hỗ trợ cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu cá nhân.

5. Sở thích quá mạnh: Khi một điều trẻ thích trở thành “toàn bộ thế giới của con”

Một số trẻ có một sở thích đặc biệt với cường độ rất cao.

Có thể là:

  • Xe cộ.
  • Tàu hỏa.
  • Chữ cái.
  • Con số.
  • Bản đồ.
  • Một nhân vật.
  • Một loại đồ vật.
  • Máy móc.
  • Lịch trình.
  • Một chủ đề rất cụ thể.

Điều đáng chú ý không đơn giản là “con thích một thứ”.

Trẻ nào cũng có sở thích. Vấn đề là khi sở thích trở nên quá hẹp, quá mãnh liệt hoặc khó chuyển hướng, ảnh hưởng đến việc học, giao tiếp, vui chơi và sinh hoạt.

Việc sở thích bị giới hạn và tập trung quá mức về cường độ hoặc phạm vi là một trong bốn nhóm hành vi hạn chế/ lặp lại của ASD.

Tuy nhiên, đây cũng có thể là một điểm mạnh để sử dụng trong trị liệu và giáo dục.

Ví dụ:

Trẻ rất thích tàu hỏa.

Thay vì chỉ cố gắng ngăn trẻ nói về tàu hỏa, người lớn có thể sử dụng sở thích đó để mở rộng: Tàu hỏa → màu sắc → số lượng → từ vựng → câu hỏi – trả lời → kể chuyện → chơi giả vờ → giao tiếp với người khác.

Như vậy, sở thích không chỉ là thứ cần “dập tắt”. Nó có thể trở thành cầu nối để mở rộng năng lực của trẻ.

6. Con bịt tai, khóc, chạy khỏi nơi đông người: Có thể con đang quá tải cảm giác

Đây là nhóm biểu hiện ba mẹ rất dễ hiểu sai.

Một số trẻ có thể:

  • Bịt tai khi nghe tiếng động lớn.
  • Khó chịu với tiếng máy hút bụi.
  • Sợ tiếng trẻ con khóc.
  • Không chịu cắt tóc.
  • Không thích chạm vào một số chất liệu.
  • Không thích bị người khác chạm vào.
  • Nhạy cảm với mùi.
  • Kén ăn do đặc điểm về mùi, vị, kết cấu.
  • Khó chịu với ánh sáng.
  • Tìm kiếm các chuyển động mạnh.
  • Thích xoay, nhảy, chạy hoặc vận động liên tục.

Những phản ứng tăng hoặc giảm bất thường với kích thích cảm giác vào nhóm hành vi hạn chế/ lặp lại trong tiêu chí ASD, ví dụ phản ứng bất lợi với âm thanh hoặc kết cấu, ít phản ứng với đau/nhiệt độ, hoặc có sự quan tâm bất thường đến mùi, xúc giác, ánh sáng và chuyển động.

Nhưng cần tránh một sai lầm khác:

Không phải mọi hành vi nhạy cảm giác đều là tự kỷ.

Vì vậy, cần nhìn trong tổng thể phát triển của trẻ.

7. Khi trẻ “ăn vạ”, điều gì có thể đang xảy ra phía sau?

Đây là câu hỏi rất quan trọng.

Một cơn bùng nổ có thể xảy ra khi trẻ:

  • Không diễn đạt được điều mình muốn.
  • Không hiểu yêu cầu.
  • Không biết chuyển hoạt động.
  • Bị thay đổi lịch trình.
  • Bị quá tải âm thanh, ánh sáng hoặc môi trường.
  • Không biết cách tự điều chỉnh cảm xúc.
  • Không có kỹ năng yêu cầu trợ giúp.
  • Không thể chịu đựng sự trì hoãn hoặc từ chối.
  • Không có phương thức giao tiếp thay thế phù hợp.

Vì vậy, trước một cơn bùng nổ, thay vì chỉ hỏi: “Làm sao để con nín?”

Cần hỏi: “Điều gì đã xảy ra trước đó?”

Đây là điểm rất quan trọng trong tư duy trị liệu.

Nếu trẻ la hét vì không biết yêu cầu “giúp con”, thì cần phát triển giao tiếp chức năng.

Nếu trẻ bùng nổ vì chuyển hoạt động, cần phát triển khả năng chuyển đổi.

Nếu trẻ bùng nổ vì quá tải cảm giác, cần nhận diện và điều chỉnh môi trường cũng như dạy trẻ cách tự điều hòa.

Nếu trẻ bùng nổ vì không hiểu ngôn ngữ, cần xem lại năng lực nghe hiểu.

Cùng là “ăn vạ”, nhưng cách hỗ trợ có thể hoàn toàn khác nhau.

8. Không nên biến “ngăn hành vi” thành mục tiêu duy nhất

Một trong những sai lầm dễ gặp là người lớn quá tập trung vào việc làm cho trẻ: Ngồi yên – nhìn mắt – không vỗ tay – không chạy – không la hét – không lặp lời – không chống đối.

Nhưng nếu chỉ làm cho hành vi biến mất mà không phát triển năng lực thay thế, trẻ có thể vẫn gặp khó khăn.

Ví dụ:

Trẻ la hét để yêu cầu đồ chơi.

Nếu chỉ dạy: “Không được la!”

trẻ có thể ngừng la nhưng vẫn không biết cách yêu cầu.

Cách tiếp cận có ý nghĩa hơn là dạy trẻ: “Con muốn gì?” → “Con có thể yêu cầu thế nào?” → “Con có thể chờ bao lâu?” → “Nếu chưa được đáp ứng, con làm gì?”

Tương tự:

Trẻ đánh người khi muốn thoát khỏi một hoạt động.

Không chỉ cần chặn hành vi đánh.

Cần tìm hiểu:

Trẻ đang muốn thoát khỏi điều gì?

Trẻ có hiểu yêu cầu không?

Hoạt động có quá khó không?

Trẻ có biết nói “con không muốn”, “con cần nghỉ”, “giúp con” không?

Sau đó mới xây dựng phương án thay thế.

Đó chính là khác biệt giữa kiểm soát hành vi và phát triển năng lực tự điều chỉnh.

9. Vậy khi nào hành vi cần được can thiệp?

Không phải mọi hành vi khác biệt đều cần phải loại bỏ.

Một hành vi cần được quan tâm đặc biệt khi nó:

  • Gây nguy hiểm cho trẻ hoặc người khác.
  • Làm trẻ bị hạn chế nghiêm trọng trong học tập và sinh hoạt.
  • Khiến trẻ không thể tham gia gia đình hoặc cộng đồng.
  • Cản trở giao tiếp.
  • Cản trở khả năng học kỹ năng mới.
  • Xuất hiện với tần suất hoặc cường độ cao.
  • Khiến trẻ phụ thuộc quá nhiều vào một người hoặc một điều kiện cố định.
  • Làm trẻ khó thích nghi với những môi trường cần thiết trong cuộc sống.

Mục tiêu không nên là: “Làm cho con giống những đứa trẻ khác bằng mọi giá.”

Mục tiêu cần hướng tới là: “Giúp con giao tiếp được, tự điều chỉnh được, thích nghi tốt hơn, tham gia được và có chất lượng sống tốt hơn.”

Việc can thiệp và hỗ trợ cần hướng tới việc tối ưu hóa sự phát triển, sức khỏe, hạnh phúc và chất lượng cuộc sống, đồng thời phù hợp với nhu cầu thay đổi của từng người.

10. Can thiệp từ gốc: Cần tìm “năng lực thiếu” phía sau hành vi

Một hành vi thường không xuất hiện một cách hoàn toàn ngẫu nhiên.

Hãy thử nhìn theo chuỗi: TÌNH HUỐNG → KHÓ KHĂN CỦA TRẺ → PHẢN ỨNG → HÀNH VI → HẬU QUẢ

Ví dụ: Thay đổi hoạt động → trẻ không dự đoán được → lo lắng → khóc/la hét → được đưa trở lại hoạt động cũ.

Nếu chỉ nhìn phần cuối: “Con hay la hét.” thì chúng ta có thể bỏ qua toàn bộ chuỗi phía trước.

Nhưng nếu nhìn toàn bộ quá trình, có thể phát hiện vấn đề nằm ở: khả năng chuyển đổi – dự đoán – điều hòa cảm xúc – giao tiếp nhu cầu.

Khi đó, mục tiêu trị liệu có thể trở thành: dạy trẻ dự đoán thay đổi → báo trước → chuyển đổi từng bước → sử dụng tín hiệu yêu cầu hỗ trợ → tăng dần khả năng chịu đựng → tự điều chỉnh.

Đây mới là tư duy đi từ gốc.

11. Ba mẹ có thể hỗ trợ con tại nhà như thế nào?

Không có một công thức duy nhất cho tất cả trẻ ASD. Tuy nhiên, ba mẹ có thể bắt đầu bằng một số nguyên tắc:

Thứ nhất: Quan sát trước khi can thiệp

Ghi nhận:

Con làm gì?

Xảy ra lúc nào?

Trước đó có chuyện gì?

Sau đó người lớn phản ứng thế nào?

Điều gì khiến con bình tĩnh hơn?

Thứ hai: Không loại bỏ hành vi một cách máy móc

Hãy tìm một cách giao tiếp hoặc hành động thay thế phù hợp.

Ví dụ:

la hét → yêu cầu

kéo tay → chỉ/đưa hình/ra hiệu

đánh người → yêu cầu dừng hoặc nghỉ

bỏ chạy → báo hiệu muốn rời khỏi

Thứ ba: Tăng khả năng dự đoán

Với những trẻ khó thích nghi, có thể sử dụng:

  • Lịch trình trực quan.
  • Báo trước khi chuyển hoạt động.
  • Trình tự hoạt động rõ ràng.
  • Thay đổi nhỏ từng bước.
  • Cho trẻ lựa chọn trong phạm vi phù hợp.

Thứ tư: Dạy kỹ năng khi trẻ đang bình tĩnh

Đừng đợi đến lúc trẻ bùng nổ mới dạy trẻ giao tiếp hoặc tự điều chỉnh.

Kỹ năng cần được luyện trong trạng thái trẻ có khả năng tiếp nhận.

Thứ năm: Luôn nhìn cả điểm mạnh

Một trẻ có sở thích mạnh có thể sử dụng chính sở thích đó để phát triển ngôn ngữ, nhận thức, chơi, tương tác và học tập.

WHO nhấn mạnh rằng khả năng của người tự kỷ rất đa dạng, từ nhu cầu hỗ trợ lớn đến khả năng sống độc lập; vì vậy, việc hỗ trợ cần dựa trên hồ sơ năng lực và nhu cầu của từng cá nhân.

12. Điều quan trọng nhất: Không phải hành vi nào cũng cần “sửa”

Đây là điều ba mẹ cần thay đổi trong cách nhìn. Một hành vi có thể khác biệt nhưng không nhất thiết gây hại hoặc cần loại bỏ.

Điều đáng quan tâm là:

Hành vi đó có cản trở cuộc sống của con không?

Có gây nguy hiểm không?

Có khiến con không thể giao tiếp không?

Có ngăn con học tập không?

Có làm con không thể tham gia cùng gia đình và cộng đồng không?

Nếu không, mục tiêu không nhất thiết phải là làm cho hành vi đó biến mất.

Nếu có, cần tìm cách giảm tác động của hành vi đồng thời xây dựng năng lực thay thế.

Đây là cách tiếp cận nhân văn và chức năng hơn so với việc chỉ cố làm cho trẻ “trông bình thường”.

WHO cũng nhấn mạnh việc hỗ trợ người tự kỷ cần tôn trọng nhu cầu, sở thích, quyền tự chủ và sự đa dạng của từng cá nhân.

Bố mẹ đừng hỏi: “Làm sao để con hết hành vi?”

Hãy hỏi:

“Vì sao con cần hành vi này?”

“Con đang thiếu cách nào để thể hiện nhu cầu?”

“Con đang gặp khó khăn về giao tiếp, cảm xúc, cảm giác hay tính linh hoạt?”

“Con đã có kỹ năng thay thế chưa?”

“Môi trường hiện tại có đang quá sức với con không?”

“Chúng ta đang giúp con phát triển năng lực hay chỉ đang cố làm con im lặng?”

Đó là những câu hỏi giúp chuyển từ “sửa con” sang “hiểu con và phát triển con”.

Một đứa trẻ có hành vi lặp lại không nhất thiết đang cố tình chống đối.

Một đứa trẻ khó thay đổi không nhất thiết là bướng.

Một đứa trẻ bùng nổ không nhất thiết là hư.

Một đứa trẻ bịt tai không nhất thiết là làm quá.

Đằng sau hành vi có thể là một năng lực chưa phát triển, một nhu cầu chưa được diễn đạt hoặc một môi trường mà trẻ chưa đủ khả năng thích nghi.

Và nhiệm vụ của người lớn không phải là làm cho mọi khác biệt biến mất.

Mà là hiểu đúng – đánh giá đúng – tìm đúng khó khăn – xây dựng đúng năng lực – và giúp trẻ từng bước tham gia tốt hơn vào cuộc sống.

Khi nào ba mẹ nên đưa con đi đánh giá?

Nếu trẻ có nhiều biểu hiện đồng thời thuộc cả hai nhóm: GIAO TIẾP – TƯƠNG TÁC XÃ HỘI

và: HÀNH VI HẠN CHẾ/ LẶP LẠI – KHÓ THÍCH NGHI

đặc biệt khi những biểu hiện này kéo dài và ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, học tập, giao tiếp hoặc khả năng tham gia xã hội, ba mẹ nên tìm kiếm đánh giá chuyên môn.

Một đánh giá phù hợp không chỉ trả lời câu hỏi: “Con có ASD hay không?”

Mà còn cần giúp gia đình hiểu:

Con đang mạnh ở đâu?

Con đang khó khăn ở đâu?

Khả năng giao tiếp của con thế nào?

Khả năng hiểu và học của con ra sao?

Cảm xúc và hành vi đang ảnh hưởng đến con như thế nào?

Con cần hỗ trợ ở mức độ nào?

Gia đình cần thay đổi điều gì trong môi trường và cách tương tác với con?

Đó mới là nền tảng để xây dựng một kế hoạch hỗ trợ có ý nghĩa.

Ba mẹ phải tỉnh trước.

Bởi khi người lớn chỉ nhìn thấy một đứa trẻ “khóc – la hét – lặp lại – chống đối – khó thích nghi”, chúng ta rất dễ tìm cách bắt con dừng lại.

Nhưng khi nhìn sâu hơn, chúng ta có thể nhìn thấy một đứa trẻ đang nói bằng một cách khác:

“Con chưa biết cách nói điều này.”

“Con chưa hiểu điều này.”

“Con đang quá tải.”

“Con chưa biết cách thay đổi.”

“Con chưa biết làm thế nào để tự điều chỉnh.”

Và đó chính là nơi quá trình hỗ trợ thực sự bắt đầu.

THAY ĐỔI QUAN ĐIỂM LÀ CHO CON HẠNH PHÚC ĐÚNG NGHĨA.