Đừng chỉ dạy con nói nhiều hơn – hãy giúp con biết kết nối, thể hiện nhu cầu và chia sẻ với thế giới xung quanh.
Một số ba mẹ rất vui khi thấy con bắt đầu nói được nhiều từ, gọi tên đồ vật, đọc chữ hoặc nhắc lại những câu đã nghe. Nhưng sau niềm vui ấy, gia đình có thể tiếp tục nhận ra những khó khăn khác: con ít chủ động trò chuyện, không biết cách chia sẻ điều mình thích, khó tham gia trò chơi cùng bạn hoặc thường kéo tay người lớn thay vì diễn đạt nhu cầu.
Có trẻ nói được nhưng chủ yếu dùng lời nói để yêu cầu. Có trẻ hiểu một số câu quen thuộc nhưng khó đáp lại khi người khác trò chuyện. Có trẻ muốn chơi cùng mọi người nhưng chưa biết cách bắt đầu, duy trì và kết thúc một tương tác.
Đây là những biểu hiện cần được quan sát và tìm hiểu kỹ. Ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD), khó khăn về giao tiếp và tương tác xã hội là một trong những lĩnh vực cốt lõi cần được đánh giá. Tuy nhiên, mỗi trẻ có cách thể hiện khác nhau và không phải trẻ gặp khó khăn giao tiếp nào cũng mắc tự kỷ.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “Con đã nói được bao nhiêu từ?”, ba mẹ cần tìm hiểu sâu hơn: Con có biết chủ động kết nối không? Con có hiểu người khác đang giao tiếp với mình không? Con có thể diễn đạt nhu cầu, chia sẻ sự chú ý và tham gia tương tác qua lại ở mức nào?
1. Những biểu hiện thường gặp khi trẻ gặp khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội
1.1. Trẻ ít chủ động giao tiếp với người khác
Một số trẻ ít tự tìm đến người lớn để chia sẻ điều mình quan tâm. Khi muốn lấy đồ chơi, ăn uống hoặc nhờ giúp đỡ, trẻ có thể khóc, la hét, tự lấy đồ hoặc kéo tay người lớn đến nơi có vật mình muốn.
Điều này không nhất thiết có nghĩa trẻ không muốn kết nối. Có thể trẻ chưa biết cách khởi xướng giao tiếp, chưa có phương tiện diễn đạt phù hợp hoặc chưa hiểu rằng người khác có thể giúp mình khi trẻ chủ động thể hiện nhu cầu.
Ba mẹ cần quan sát xem trẻ có chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ, đưa đồ vật cho người khác, chỉ tay, dùng ánh mắt hoặc cử chỉ để thu hút sự chú ý hay không. Đồng thời, cần tìm hiểu trẻ đã có cách giao tiếp nào và cách đó có hiệu quả trong các tình huống hằng ngày không.
1.2. Trẻ chưa biết chia sẻ sự chú ý với người khác
Chia sẻ sự chú ý là khả năng hướng sự chú ý của mình và người khác về cùng một sự vật hoặc sự kiện. Chẳng hạn, khi thấy một chiếc máy bay trên trời, trẻ chỉ tay để ba mẹ cùng nhìn; khi xây được một tòa tháp, trẻ quay sang cho người lớn xem; hoặc khi nghe âm thanh thú vị, trẻ tìm cách thu hút sự chú ý của người bên cạnh.
Một số trẻ có thể nhìn thấy đồ vật, thích thú với đồ vật nhưng ít chủ động chia sẻ trải nghiệm ấy với người khác. Trẻ có thể chỉ tay để yêu cầu lấy đồ nhưng ít dùng cử chỉ để cho người khác biết mình đang quan tâm điều gì.
Đây là một kỹ năng quan trọng vì giao tiếp không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân mà còn giúp trẻ chia sẻ thông tin, cảm xúc và trải nghiệm.
1.3. Trẻ khó duy trì giao tiếp qua lại
Có trẻ biết trả lời những câu hỏi quen thuộc nhưng khó tiếp tục cuộc trò chuyện. Người lớn hỏi, trẻ trả lời một từ rồi dừng lại; người khác kể chuyện, trẻ ít phản hồi; hoặc trẻ thường nói về chủ đề mình yêu thích mà khó nhận biết khi người nghe không còn theo dõi.
Ở trẻ nhỏ, khó khăn có thể thể hiện qua việc ít đáp lại khi người lớn chơi cùng, khó luân phiên hành động hoặc chưa biết chờ đến lượt. Ở trẻ lớn hơn, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc bắt đầu cuộc trò chuyện, hiểu ngữ cảnh, nhận biết cảm xúc người đối diện hoặc điều chỉnh cách nói theo tình huống.
Không nên đánh giá khả năng giao tiếp chỉ bằng việc trẻ có nói được câu dài hay không. Cần xem trẻ có hiểu thông tin, đáp lại phù hợp, chia sẻ lượt giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống có ý nghĩa hay không.
1.4. Trẻ gặp khó khăn khi chơi cùng người khác
Trẻ có thể thích chơi một mình, ít để ý đến lời mời của bạn, khó tham gia trò chơi luân phiên hoặc chưa biết cách phối hợp với người khác để hoàn thành một hoạt động.
Một số trẻ chỉ tập trung vào một phần của đồ chơi, lặp lại cùng một cách chơi hoặc khó chấp nhận khi người khác thay đổi luật chơi. Một số trẻ muốn tham gia nhưng chưa biết cách xin lượt, chia sẻ đồ chơi, chờ đợi hoặc giải quyết bất đồng.
Ba mẹ cần phân biệt giữa việc trẻ thích có không gian riêng và việc trẻ gặp khó khăn thực sự trong giao tiếp xã hội. Điều quan trọng là quan sát khả năng tương tác của trẻ trong những hoàn cảnh khác nhau, thay vì ép trẻ phải chơi theo một kiểu duy nhất.
1.5. Trẻ khó hiểu tín hiệu xã hội và cảm xúc của người khác
Khi lớn lên, giao tiếp xã hội không chỉ là nói chuyện. Trẻ còn cần nhận biết nét mặt, giọng điệu, cử chỉ, khoảng cách, lượt lời và quy tắc phù hợp với từng tình huống.
Một số trẻ khó hiểu khi bạn đang buồn, khi người khác muốn kết thúc cuộc trò chuyện hoặc khi một câu nói mang ý đùa. Trẻ có thể nói điều mình nghĩ một cách trực tiếp nhưng chưa nhận ra tác động của lời nói đến người nghe.
Ở tuổi đi học, những khó khăn này có thể khiến trẻ khó hòa nhập nhóm bạn, dễ xảy ra hiểu lầm hoặc không biết cách xử lý khi bị từ chối. Ở tuổi vị thành niên, trẻ có thể gặp trở ngại trong việc duy trì tình bạn, hiểu các quy tắc xã hội phức tạp và diễn đạt cảm xúc của mình.
Các biểu hiện cần được hiểu theo độ tuổi, khả năng ngôn ngữ, bối cảnh văn hóa và hồ sơ phát triển của từng trẻ.
2. Vì sao cần hỗ trợ giao tiếp và tương tác xã hội?
Giao tiếp là phương tiện giúp trẻ thể hiện nhu cầu, tiếp nhận thông tin, học hỏi và xây dựng quan hệ. Khi trẻ gặp khó khăn ở lĩnh vực này, những trở ngại có thể xuất hiện trong nhiều hoạt động hằng ngày.
Thứ nhất, trẻ khó diễn đạt nhu cầu: Khi chưa biết cách yêu cầu, từ chối hoặc xin giúp đỡ, trẻ có thể dùng những hành vi như khóc, la hét, giằng lấy đồ vật hoặc bỏ đi. Những hành vi ấy cần được tìm hiểu trong hoàn cảnh cụ thể, không nên mặc định rằng trẻ cố tình chống đối.
Thứ hai, trẻ có thể bỏ lỡ cơ hội học tập tự nhiên: Nhiều kỹ năng được phát triển thông qua việc quan sát, bắt chước, trao đổi và tham gia hoạt động với người khác. Nếu trẻ khó kết nối hoặc không hiểu cách tham gia, cơ hội học hỏi có thể bị hạn chế.
Thứ ba, trẻ khó tham gia quan hệ bạn bè: Việc không biết bắt đầu trò chơi, chờ lượt, chia sẻ hoặc xử lý bất đồng có thể khiến trẻ khó tham gia các hoạt động tập thể.
Thứ tư, những khó khăn giao tiếp có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi: Khi người khác không hiểu mình hoặc bản thân không hiểu điều đang xảy ra, trẻ có thể căng thẳng, né tránh hoặc phản ứng mạnh. Tuy nhiên, cần xem xét thêm các yếu tố như đau đớn, thiếu ngủ, quá tải cảm giác và thay đổi môi trường trước khi xác định nguyên nhân của hành vi.
Mục tiêu hỗ trợ không phải là buộc trẻ giao tiếp giống hệt những trẻ khác, mà là giúp trẻ có phương tiện hiệu quả để thể hiện nhu cầu, hiểu người khác và tham gia đời sống theo cách phù hợp với năng lực của mình.
3. Hỗ trợ giao tiếp không chỉ là dạy trẻ phát âm và nói từ
Một sai lầm thường gặp là tập trung quá nhiều vào việc yêu cầu trẻ nói tên đồ vật, nhắc lại từ hoặc trả lời câu hỏi, trong khi ít tạo cơ hội để trẻ chủ động giao tiếp trong đời sống thực tế.
Ví dụ, trẻ có thể học thuộc tên nhiều loại quả nhưng vẫn chưa biết cách yêu cầu một quả mình muốn, từ chối món ăn không thích hoặc gọi người lớn đến giúp khi gặp khó khăn.
Vì vậy, cần xem xét đồng thời nhiều kỹ năng:
- Chủ động giao tiếp: trẻ biết bắt đầu tương tác để yêu cầu, chia sẻ, hỏi hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ.
- Hiểu giao tiếp: trẻ hiểu lời nói, cử chỉ, hình ảnh hoặc tín hiệu phù hợp với khả năng của mình.
- Đáp lại người khác: trẻ có thể phản hồi khi người khác gọi, mời chơi hoặc đưa ra thông tin phù hợp.
- Giao tiếp qua lại: trẻ biết luân phiên, chờ lượt và duy trì tương tác ở mức phù hợp.
- Chia sẻ sự chú ý: trẻ biết hướng người khác đến điều mình quan tâm, không chỉ yêu cầu lấy đồ vật.
- Sử dụng giao tiếp trong đời sống: trẻ vận dụng kỹ năng ở nhà, trường học, khi chơi và trong các tình huống sinh hoạt.
Trẻ không nhất thiết phải sử dụng lời nói để bắt đầu giao tiếp. Với những trẻ chưa nói hoặc nói hạn chế, cử chỉ, hình ảnh, ký hiệu hay các phương tiện giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC) có thể được cân nhắc cùng chuyên gia để giúp trẻ thể hiện nhu cầu hiệu quả hơn. Việc lựa chọn phương tiện cần dựa trên khả năng và nhu cầu riêng của trẻ.
4. Hướng hỗ trợ thực tế tại nhà: Bắt đầu từ những tương tác nhỏ mỗi ngày
Có thể cân nhắc các hình thức hỗ trợ giao tiếp xã hội dựa trên hoạt động chơi, có sự tham gia của cha mẹ, người chăm sóc và giáo viên, nhằm tăng sự chú ý chung, mức độ tham gia và giao tiếp qua lại. Chiến lược cần phù hợp với mức phát triển của trẻ và được hướng dẫn bởi người có chuyên môn.
Ba mẹ có thể áp dụng một số nguyên tắc trong sinh hoạt hằng ngày, đồng thời phối hợp với chuyên gia để lựa chọn mục tiêu phù hợp.
Bước 1: Quan sát cách con đang giao tiếp
Trong vài ngày, ba mẹ hãy chú ý đến những tình huống trẻ muốn lấy đồ vật, cần giúp đỡ, thích một hoạt động hoặc muốn dừng lại.
Con đang dùng cách nào để thể hiện nhu cầu? Con có nhìn, chỉ tay, đưa đồ vật, phát âm, nói từ hay kéo tay người lớn? Người lớn có hiểu được tín hiệu của con không?
Đừng vội yêu cầu trẻ thay đổi tất cả các cách giao tiếp đang có. Trước tiên, hãy xác định những tín hiệu trẻ đã biết sử dụng và tìm cách giúp các tín hiệu ấy trở nên rõ ràng, hiệu quả hơn.
Bước 2: Tạo cơ hội để con chủ động giao tiếp
Thay vì luôn đoán trước mọi nhu cầu và làm thay trẻ, ba mẹ có thể tạo ra những cơ hội nhỏ để con chủ động yêu cầu hoặc chia sẻ.
Ví dụ, trong giờ chơi, ba mẹ đặt món đồ trẻ yêu thích ở vị trí trẻ nhìn thấy nhưng cần người lớn hỗ trợ để lấy. Hãy chờ một khoảng thời gian phù hợp, quan sát tín hiệu của con rồi đáp lại. Nếu trẻ đưa tay, chỉ hoặc phát âm, ba mẹ có thể phản hồi bằng cách đưa món đồ và nói một câu ngắn như “Con muốn bóng”.
Mục tiêu không phải cố tình làm trẻ thất vọng để buộc con giao tiếp, mà là tạo cơ hội tự nhiên, vừa sức để trẻ nhận ra rằng giao tiếp có thể giúp mình đạt được mục đích.
Bước 3: Đi theo mối quan tâm của con
Nếu con thích xe đồ chơi, ba mẹ có thể cùng đẩy xe, tạo âm thanh, thay phiên cho xe chạy hoặc xây đường cho xe. Nếu con thích xếp hình, hãy tham gia vào hoạt động ấy thay vì liên tục chuyển sang một trò chơi khác mà con chưa hứng thú.
Khi người lớn tham gia vào hoạt động trẻ yêu thích, trẻ có thêm cơ hội chú ý đến người khác, chấp nhận sự tham gia của người khác và hình thành những lượt tương tác tự nhiên.
Không cần đặt quá nhiều câu hỏi liên tiếp. Đôi khi, một hành động vui vẻ, một câu nói ngắn hoặc việc chờ đến lượt có thể tạo ra cơ hội tương tác tốt hơn.
Bước 4: Dạy giao tiếp qua lại bằng những trò chơi đơn giản
Ba mẹ có thể bắt đầu với các trò chơi luân phiên như lăn bóng, xếp khối, thả xe xuống dốc hoặc lần lượt đặt một mảnh ghép.
Ban đầu, chỉ cần trẻ tham gia một hoặc hai lượt đã có thể là bước tiến phù hợp. Khi trẻ quen hơn, ba mẹ tăng dần số lượt, thêm những cách yêu cầu đơn giản như “đến lượt con”, “đưa mẹ” hoặc “chơi nữa”.
Điều cần quan sát là trẻ có hiểu hoạt động, có tham gia và có tiến bộ theo thời gian hay không. Không nên yêu cầu trẻ phải nhìn vào mắt liên tục mới được tính là đang giao tiếp.
Bước 5: Sử dụng lời nói ngắn, rõ và phù hợp với khả năng hiểu của trẻ
Khi hướng dẫn, ba mẹ nên sử dụng câu đơn giản, đi kèm hành động hoặc đồ vật cụ thể. Thay vì nói liên tục nhiều câu như “Con lấy cái xe màu đỏ ở trên bàn rồi mang sang đây cho mẹ nhé”, có thể chia thành từng bước ngắn, tùy khả năng hiểu của trẻ.
Sau khi đưa ra yêu cầu, hãy cho trẻ đủ thời gian xử lý thông tin. Nếu trẻ chưa hiểu, ba mẹ có thể hỗ trợ bằng cử chỉ, hình ảnh hoặc làm mẫu.
Đừng chỉ đánh giá việc trẻ có làm theo hay không. Hãy xem trẻ đã hiểu lời nói đến đâu, cần mức hỗ trợ nào và liệu yêu cầu có phù hợp với năng lực hiện tại không.
Bước 6: Ghi nhận và củng cố mọi hình thức giao tiếp có ý nghĩa
Khi trẻ chủ động chỉ tay, đưa đồ vật, sử dụng hình ảnh, phát âm hoặc nói từ để thể hiện nhu cầu, ba mẹ hãy phản hồi một cách nhất quán.
Ví dụ, nếu trẻ đưa cốc để xin nước, người lớn có thể nói “Con muốn uống nước” rồi hỗ trợ trẻ. Khi trẻ tiến bộ, gia đình có thể khuyến khích thêm một bước phù hợp, nhưng không nên từ chối đáp ứng nhu cầu cơ bản chỉ vì trẻ chưa nói thành câu.
Với trẻ cần phương tiện giao tiếp thay thế, hãy phối hợp với chuyên gia để bảo đảm mọi người trong gia đình và trường học sử dụng phương tiện đó một cách nhất quán.
5. Những sai lầm ba mẹ nên tránh khi hỗ trợ giao tiếp
Ép trẻ nhìn vào mắt mới được đáp ứng: Giao tiếp bằng mắt không phải thước đo duy nhất của sự chú ý hay kết nối. Hãy xem xét nhiều tín hiệu khác như cử chỉ, phản hồi, chia sẻ sự chú ý và mức độ tham gia.
Liên tục yêu cầu trẻ nhắc lại từ: Việc luyện từ có thể có vai trò nhất định, nhưng nếu chỉ yêu cầu lặp lại mà không gắn với nhu cầu thực tế, trẻ có thể khó vận dụng kỹ năng vào đời sống.
Làm thay mọi việc cho con: Khi người lớn luôn đoán trước nhu cầu, trẻ có thể có ít cơ hội thực hành chủ động giao tiếp. Tuy nhiên, không nên cực đoan theo hướng cố tình giữ lại thức ăn, nước uống hoặc những nhu cầu thiết yếu để buộc trẻ phải yêu cầu.
Đòi hỏi trẻ giao tiếp vượt quá khả năng hiện tại: Nếu trẻ chưa hiểu yêu cầu hoặc chưa biết cách thực hiện, việc nhắc đi nhắc lại, trách mắng hay tăng áp lực có thể khiến trẻ căng thẳng hơn.
Chỉ luyện tập trong phòng học: Kỹ năng cần được thực hành trong các hoạt động tự nhiên như ăn uống, chơi, mặc quần áo, đi học và sinh hoạt gia đình. Gia đình nên phối hợp với chuyên gia và giáo viên để tăng cơ hội sử dụng kỹ năng ở nhiều môi trường.
6. Làm thế nào biết trẻ đang tiến bộ?
Tiến bộ không chỉ thể hiện ở việc trẻ nói thêm bao nhiêu từ. Ba mẹ có thể theo dõi những thay đổi cụ thể như:
- Trẻ chủ động yêu cầu hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ thường xuyên hơn.
- Trẻ biết sử dụng cử chỉ, lời nói hoặc phương tiện giao tiếp để thể hiện nhu cầu.
- Trẻ tham gia nhiều lượt tương tác hơn trong trò chơi.
- Trẻ chủ động chia sẻ đồ vật hoặc hướng sự chú ý của người khác đến điều mình quan tâm.
- Trẻ hiểu và thực hiện được nhiều yêu cầu phù hợp hơn.
- Trẻ biết báo hiệu khi muốn dừng, cần nghỉ hoặc không thích một hoạt động.
- Trẻ vận dụng được kỹ năng đã học ở nhiều tình huống và với nhiều người hơn.
Gia đình có thể ghi lại tình huống, mức hỗ trợ trẻ cần và tần suất kỹ năng xuất hiện. Những ghi chép này giúp ba mẹ và chuyên gia xem xét liệu mục tiêu hiện tại có phù hợp không, trẻ đang tiến bộ ở đâu và có cần điều chỉnh kế hoạch hay không.
Nếu sau một thời gian thực hành, trẻ không có tiến bộ rõ ràng, gia đình nên trao đổi lại với chuyên gia để xem xét cách dạy, mức độ khó của mục tiêu, khả năng nghe hiểu, phương tiện giao tiếp và những yếu tố sức khỏe hoặc môi trường có thể ảnh hưởng.
7. Khi nào ba mẹ nên tìm kiếm đánh giá chuyên môn?
Ba mẹ nên trao đổi với chuyên gia y tế hoặc phát triển trẻ em khi nhận thấy con có khó khăn kéo dài trong giao tiếp, ít đáp lại tương tác, ít sử dụng cử chỉ, khó chia sẻ sự chú ý hoặc gặp trở ngại đáng kể trong việc tham gia hoạt động phù hợp với độ tuổi.
Nếu trẻ mất đi những kỹ năng giao tiếp hoặc phát triển đã từng có, gia đình cần sớm tìm kiếm đánh giá y tế. Không nên chỉ chờ đợi trẻ tự tiến bộ hoặc tự áp dụng một chương trình luyện tập tại nhà khi chưa hiểu rõ nguyên nhân.
Hỗ trợ cần dựa trên đánh giá cá nhân hóa. Không có một bài tập hay một lộ trình duy nhất phù hợp với tất cả trẻ tự kỷ. Một số trẻ cần tập trung vào giao tiếp chức năng; một số cần phát triển hiểu ngôn ngữ, tương tác qua lại hoặc sử dụng phương tiện giao tiếp thay thế; những trẻ khác cần thêm hỗ trợ về cảm giác, hành vi, cảm xúc hoặc kỹ năng tự lập.
Đặc biệt, ba mẹ không nên tự quy kết mọi khó khăn của con cho tự kỷ. Đau đớn, thiếu ngủ, vấn đề thính lực, lo âu hoặc môi trường quá tải cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và hành vi, cần được xem xét khi có dấu hiệu phù hợp.
Ba mẹ hãy giúp con kết nối theo cách phù hợp với con
Giao tiếp không chỉ là nói thành câu. Đó còn là khả năng thể hiện nhu cầu, chia sẻ sự chú ý, đáp lại người khác, tham gia một hoạt động chung và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần.
Với trẻ đang gặp khó khăn, mỗi bước tiến nhỏ đều có ý nghĩa nếu giúp con giao tiếp hiệu quả hơn, tham gia cuộc sống tích cực hơn và dần tăng khả năng tự lập.
Thay vì chỉ tập trung vào điều con chưa làm được, ba mẹ hãy quan sát những gì con đã có thể thực hiện, tạo cơ hội để con thực hành và tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên môn khi cần. Mục tiêu không phải buộc con trở thành một đứa trẻ khác, mà là giúp con phát triển những kỹ năng cần thiết để sống, học tập và kết nối với thế giới theo cách phù hợp nhất.
