Vì sao không thể chỉ dựa vào vài dấu hiệu để đánh giá và kết luận trẻ tự kỷ?

Hiểu đúng biểu hiện – đánh giá đúng khó khăn – tìm hướng hỗ trợ phù hợp cho con.

Khi thấy con chậm nói, ít giao tiếp bằng mắt, không chủ động chơi cùng bạn hoặc thường xuyên lặp lại một hành động, nhiều ba mẹ bắt đầu lo lắng: “Liệu con có bị tự kỷ không?”

Nỗi lo ấy hoàn toàn dễ hiểu. Ba mẹ muốn biết chuyện gì đang xảy ra với con để kịp thời tìm hướng hỗ trợ. Nhưng trong quá trình tìm câu trả lời, không ít gia đình rơi vào hai thái cực: một là vội vàng kết luận con tự kỷ chỉ qua một vài biểu hiện; hai là tự trấn an rằng con vẫn biết nói, vẫn nhận ra người thân hoặc vẫn học được một số kỹ năng nên chắc chắn không có vấn đề đáng lo.

Cả hai cách nhìn đều có thể khiến ba mẹ bỏ lỡ điều quan trọng: mỗi biểu hiện chỉ là một phần thông tin về sự phát triển của trẻ, không thể thay thế cho quá trình đánh giá toàn diện.

Ta cần nắm rõ, các công cụ sàng lọc giúp xác định trẻ có cần được đánh giá sâu hơn hay không, nhưng bản thân kết quả sàng lọc không phải là chẩn đoán. Việc đánh giá cần xem xét lịch sử phát triển và hành vi của trẻ, kết hợp với quá trình thăm khám chuyên môn.

1. Vì sao một vài dấu hiệu chưa đủ để kết luận trẻ tự kỷ?

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một tình trạng phát triển thần kinh có những biểu hiện khác nhau ở từng trẻ. Không có một dấu hiệu đơn lẻ nào có thể tự nó xác định trẻ có tự kỷ hay không.

Chẳng hạn, một trẻ ít nhìn vào mắt người đối diện có thể gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, nhưng cũng cần xem xét hoàn cảnh tương tác, mức độ thoải mái, khả năng nghe hiểu và những đặc điểm phát triển khác. Một trẻ chậm nói có thể cần được đánh giá ngôn ngữ, thính lực và các lĩnh vực phát triển liên quan, thay vì mặc định rằng chậm nói đồng nghĩa với tự kỷ.

Tương tự, hành vi lặp lại, khó thích nghi với thay đổi hoặc phản ứng mạnh với âm thanh cũng cần được đặt trong bức tranh phát triển tổng thể của trẻ.

Điều cần tìm hiểu không chỉ là “Con có biểu hiện gì?”, mà còn là:

  • Biểu hiện đó xuất hiện từ khi nào và kéo dài bao lâu?
  • Tần suất, mức độ và hoàn cảnh xuất hiện như thế nào?
  • Trẻ có chủ động giao tiếp, chia sẻ sự chú ý và đáp lại người khác không?
  • Trẻ hiểu lời nói, diễn đạt nhu cầu và tương tác qua lại ở mức nào?
  • Những biểu hiện ấy ảnh hưởng ra sao đến việc học, vui chơi, sinh hoạt và quan hệ với mọi người?
  • Trẻ có những kỹ năng, điểm mạnh và khả năng nào đang phát triển tốt?

Những câu hỏi này giúp chuyển từ việc quan sát một vài dấu hiệu rời rạc sang tìm hiểu cách trẻ phát triển và hoạt động trong đời sống thực tế.

2. Trẻ biết nói có loại trừ khả năng tự kỷ không?

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến khiến ba mẹ dễ bỏ sót những khó khăn của con.

Một trẻ có thể nói được nhiều từ, thuộc bài hát, đọc chữ hoặc trả lời những câu hỏi quen thuộc nhưng vẫn gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội. Chẳng hạn, trẻ có thể gọi tên đồ vật rất tốt nhưng ít chủ động chia sẻ điều mình nhìn thấy; có thể trả lời câu hỏi nhưng khó duy trì cuộc trò chuyện qua lại; hoặc sử dụng lời nói chủ yếu để yêu cầu mà ít dùng để chia sẻ cảm xúc, trải nghiệm và sự quan tâm với người khác.

Ngược lại, trẻ chậm nói không đồng nghĩa với việc trẻ mắc ASD. Khó khăn về ngôn ngữ có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng phát triển khác nhau và cần được đánh giá phù hợp.

Vì vậy, ba mẹ không nên chỉ đếm số từ trẻ nói được để đánh giá khả năng giao tiếp. Cần quan sát cả cách trẻ hiểu thông tin, sử dụng lời nói hoặc cử chỉ, khởi xướng tương tác và đáp lại người khác.

Nói được bao nhiêu là một thông tin; giao tiếp như thế nào mới là điều cần được tìm hiểu sâu hơn.

3. Vì sao trẻ có biểu hiện giống nhau nhưng nhu cầu hỗ trợ lại khác nhau?

Hai trẻ cùng chậm nói có thể có những khó khăn rất khác nhau. Một trẻ hiểu lời nói tốt nhưng ít chủ động diễn đạt; trẻ khác gặp khó khăn cả trong việc hiểu yêu cầu lẫn diễn đạt nhu cầu. Có trẻ giao tiếp tốt với người thân nhưng ít tương tác trong môi trường đông người. Có trẻ gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội đồng thời có những khác biệt rõ rệt về cảm giác, hành vi hoặc khả năng thích nghi.

Bởi vậy, nếu chỉ nhìn vào biểu hiện bên ngoài, ba mẹ có thể bỏ qua những khác biệt quan trọng bên trong.

Một quá trình đánh giá phù hợp cần xem xét hồ sơ phát triển của từng trẻ, bao gồm các lĩnh vực như:

  • Giao tiếp và ngôn ngữ: khả năng hiểu lời, diễn đạt, sử dụng cử chỉ và giao tiếp qua lại.
  • Tương tác xã hội: khả năng đáp lại, chủ động kết nối, chia sẻ sự chú ý và tham gia hoạt động với người khác.
  • Nhận thức và học tập: cách trẻ tiếp nhận thông tin, bắt chước, giải quyết vấn đề và học kỹ năng mới.
  • Hành vi và điều hòa cảm xúc: những tình huống khiến trẻ khó chịu, hành vi lặp lại, khả năng thích nghi với thay đổi và cách trẻ thể hiện cảm xúc.
  • Cảm giác và khả năng thích nghi: phản ứng với âm thanh, ánh sáng, xúc giác, môi trường đông người và những thay đổi trong sinh hoạt.
  • Kỹ năng tự lập: khả năng ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh, làm theo trình tự và thực hiện các hoạt động phù hợp với độ tuổi.

Các lĩnh vực này không chỉ giúp chuyên gia xem xét khả năng trẻ đáp ứng tiêu chí chẩn đoán hay không, mà còn giúp nhận diện những khó khăn cần được hỗ trợ trong đời sống hằng ngày. Việc xây dựng hồ sơ về điểm mạnh, kỹ năng, khó khăn và nhu cầu của trẻ chính là để làm cơ sở lập kế hoạch hỗ trợ phù hợp.

4. Không nên chỉ quan sát con trong một thời điểm hoặc một môi trường

Có những trẻ tương tác khá tốt khi ở nhà nhưng gặp nhiều khó khăn khi đến lớp. Một số trẻ chỉ giao tiếp với người quen, ít đáp lại người lạ; một số khác thể hiện rõ khó khăn khi môi trường thay đổi, có nhiều tiếng ồn hoặc xuất hiện yêu cầu mới.

Nếu chỉ quan sát trẻ trong một buổi gặp ngắn, người đánh giá có thể chưa nhìn thấy đầy đủ những biểu hiện thường xảy ra trong cuộc sống của trẻ.

Vì vậy, thông tin từ ba mẹ, giáo viên và những người thường xuyên chăm sóc trẻ rất quan trọng. Ba mẹ có thể ghi lại tình huống cụ thể, cách trẻ phản ứng, tần suất xuất hiện và những điều xảy ra trước hoặc sau hành vi. Video ngắn về những tình huống tự nhiên cũng có thể hữu ích khi được chuyên gia tiếp nhận và sử dụng phù hợp.

Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi “Con không giao tiếp”, ba mẹ có thể mô tả rõ hơn: “Khi mẹ gọi từ phía sau lúc con đang chơi, con thường không quay lại; khi mẹ đến gần, gọi tên và đưa đồ vật con thích, con có lúc nhìn lên nhưng ít chủ động chia sẻ điều mình đang chơi.”

Mô tả cụ thể giúp chuyên gia hiểu rõ hơn hoàn cảnh xuất hiện của biểu hiện, thay vì phải dựa vào những nhận xét chung chung.

Nếu ba mẹ lo ngại về sự phát triển của con, đừng chờ đến khi tất cả dấu hiệu cùng xuất hiện mới tìm kiếm sự đánh giá. Khi trẻ có biểu hiện mất đi những kỹ năng đã từng có, đặc biệt là ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội, gia đình cần sớm trao đổi với chuyên gia y tế phù hợp.

5. Đánh giá đúng không phải để gắn nhãn cho con

Một số ba mẹ sợ đánh giá vì lo con sẽ bị gắn nhãn, bị phân biệt hoặc bị nhìn nhận chỉ qua một chẩn đoán. Nỗi sợ ấy cần được lắng nghe, nhưng trì hoãn tìm hiểu những khó khăn thực sự của trẻ cũng có thể khiến gia đình bỏ lỡ cơ hội hỗ trợ kịp thời.

Mục tiêu của đánh giá chuyên môn không chỉ là trả lời câu hỏi “Con có tự kỷ hay không?”. Quá trình này còn cần làm rõ trẻ đang có những khả năng nào, gặp khó khăn ở đâu, có tình trạng phát triển hoặc sức khỏe nào đi kèm không, và gia đình nên bắt đầu hỗ trợ từ những lĩnh vực nào.

Ngay cả khi trẻ chưa đáp ứng đủ tiêu chí chẩn đoán ASD, những khó khăn về ngôn ngữ, học tập, cảm xúc hoặc thích nghi vẫn cần được quan tâm nếu chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.

Ngược lại, nếu trẻ được xác định mắc ASD, điều đó cũng không có nghĩa mọi khó khăn của trẻ đều xuất phát từ tự kỷ. Trẻ có thể đồng thời gặp vấn đề về ngôn ngữ, chú ý, giấc ngủ, sức khỏe thể chất hoặc cảm xúc. Những vấn đề đi kèm cần được nhận diện và xử lý phù hợp.

Đừng để nỗi sợ một cái tên khiến ba mẹ bỏ qua nhu cầu thực sự của con. Hãy dùng kết quả đánh giá như cơ sở để hiểu con rõ hơn và xây dựng hướng hỗ trợ phù hợp hơn.